Áo

Áo kỳ Q1-2026 đạt 53.737,3 Triệu EUR, theo Eurostat. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng GDP châu Âu (Giá trị · Quý), với chuỗi số liệu đầy đủ từ Q1-1995 đến Q1-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: Eurostat

Cập nhật cuối: 30-07-2026 06:39

Chỉ tiêu này trong bảng GDP châu Âu

Chỉ tiêuQ1-2026Q4-2025Q3-2025Q2-2025Q1-2025Q4-2024Q3-2024Q2-2024Q1-2024Q4-2023
Nhập khẩu hàng hoá và dịch vụ (giá so sánh)
Áo53.737,354.013,553.528,753.152,452.268,251.818,552.271,652.032,452.614,352.077,8
Phần Lan24.597,824.130,224.069,423.360,422.716,322.759,223.080,222.867,823.16722.858,9

Áo theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtQ1Q2Q3Q4
202653.737,3+0,93%53.737,353.737,353.737,3+2,81%···
202553.240,7+2,02%54.013,552.268,252.268,20,66%53.152,4+2,15%53.528,7+2,4%54.013,5+4,24%
202452.184,2−2,93%52.614,351.818,552.614,35,19%52.032,45,26%52.271,60,52%51.818,50,5%
202353.759,5−3,95%55.491,752.077,855.491,70,67%54.921,61,59%52.546,96,49%52.077,87,03%
202255.971,9+7,16%56.192,855.80955.867,3+12,33%55.809+7,53%56.192,8+6,73%56.018,5+2,52%
202152.230,9+13,65%54.640,649.734,449.734,4+1,78%51.900,2+25,47%52.648,4+15,56%54.640,6+13,75%
202045.956,33−9,48%48.864,341.364,348.864,35,08%41.364,319,28%45.559,59,92%48.037,23,51%
201950.770,88+2,2%51.480,949.784,251.480,9+5,08%51.243,9+4,23%50.574,5+1,6%49.784,21,96%
201849.678,95+4,92%50.778,948.994,148.994,1+5,85%49.163,6+3,86%49.779,2+4,22%50.778,9+5,78%
201747.348,13+5,49%48.006,546.284,746.284,7+1,73%47.337,3+6%47.764+7,38%48.006,5+6,91%
201644.885,68+3,88%45.498,444.480,945.498,4+9,86%44.659,7+5,44%44.480,9+0,7%44.903,7+0,02%
201543.208,6+3,45%44.892,541.414,841.414,8+0,79%42.356,4+2,23%44.170,7+4,87%44.892,5+5,82%
201441.766,15+3,2%42.422,241.092,141.092,1+6,68%41.432,6+2,91%42.117,7+2,44%42.422,2+1,02%
201340.470,9+0,4%41.993,138.518,338.518,35,46%40.259,30,52%41.112,9+2,53%41.993,1+5,19%
201240.307,73+1,28%40.741,839.919,440.741,8+2,82%40.469,8+2,5%40.099,90,28%39.919,4+0,11%
201139.798,88+6,27%40.212,539.48439.624,9+12,11%39.484+4,92%40.212,5+4,52%39.874,1+3,96%
201037.450,83+11,64%38.472,335.343,235.343,2+6,46%37.631,6+12,93%38.472,3+15,12%38.356,2+12%
200933.546,67−11,72%34.245,133.197,733.197,714,7%33.324,113,56%33.419,811,3%34.245,17,08%
200838.001,45+0,62%38.920,536.856,138.920,5+4,47%38.552,6+3,05%37.676,61,12%36.856,13,76%
200737.766,3+5,49%38.297,937.254,737.254,7+7,77%37.410,3+4,39%38.102,3+5,87%38.297,9+4,04%
200635.802,03+6,37%36.810,634.570,134.570,1+8,38%35.838,1+7,59%35.989,3+4,52%36.810,6+5,18%
200533.659,48+5,7%34.996,631.897,931.897,9+4,23%33.310,3+6,05%34.433,1+6,16%34.996,6+6,29%
200431.843,33+7,55%32.925,530.60330.603+4,59%31.411+7,99%32.433,8+8,48%32.925,5+9,08%
200329.607,35+3,58%30.185,229.085,929.259,1+1,36%29.085,9+1,19%29.899,2+5,93%30.185,2+5,9%
200228.584,68+0,06%28.866,628.225,428.866,60,33%28.744,40,35%28.225,4+0,18%28.502,3+0,78%
200128.566,6+4,9%28.963,628.175,928.963,6+11,8%28.845+7,68%28.175,9+2,96%28.281,92,04%
200027.232,63+10,97%28.869,925.907,125.907,1+8,97%26.787,6+11,39%27.365,9+9,94%28.869,9+13,48%
199924.539,45+3,87%25.44123.774,923.774,9+0,55%24.049,2+1,75%24.892,7+5,24%25.441+7,95%
199823.624,95+5,59%23.65423.567,123.643,7+8,64%23.635+8,07%23.654+3,54%23.567,1+2,4%
199722.373,4+7,49%23.014,521.763,721.763,7+5,93%21.870,2+5,32%22.845,2+9,57%23.014,5+9,06%
199620.815,25+3,83%21.101,920.545,320.545,3+4,07%20.764,5+3,02%20.849,3+3,91%21.101,9+4,32%
199520.047,55·20.228,519.740,919.740,920.155,920.064,920.228,5

32 năm số liệu, đơn vị Triệu EUR. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước. Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng GDP châu Âu.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế