Tổng biến động dân số trong năm Hy Lạp
Tổng biến động dân số trong năm Hy Lạp của Châu Âu kỳ 2025 đạt -5.749 Người, theo Eurostat. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Dân số (Giá trị · Năm), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 1960 đến 2025. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.
Chỉ tiêu này trong bảng Dân số
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng biến động dân số trong năm | |||||||||||
| Hy Lạp | -5.749 | -3.429 | -26.104 | -59.759 | -93.717 | -57.247 | -22.622 | -32.123 | -40.191 | -27.888 | |
| Slovakia | -10.044 | -5.236 | -4.105 | -5.920 | -25.069 | 1.908 | 7.452 | 7.301 | 7.777 | 9.091 |
Hiểu về tổng biến động dân số trong năm Hy Lạp
Đại lượng này đếm mức thay đổi nhân khẩu học ròng tại Hy Lạp, phản ánh sự kết hợp giữa mức độ gia tăng tự nhiên và dòng di cư thuần túy qua từng thời kỳ. Phạm vi bao gồm toàn bộ công dân mang quốc tịch và người nước ngoài có giấy phép định cư dài hạn, loại trừ nhóm cư dân lưu động không đăng ký địa chỉ cố định. Điểm đáng chú ý là áp lực từ xu hướng di cư của lực lượng lao động trẻ sang các vùng kinh tế khác.
Người theo dõi cần cẩn trọng khi phân tích các chuỗi dài vì thay đổi trong phương pháp thu thập dữ liệu hành chính có thể tạo ra các khe hở so sánh giữa các giai đoạn. Số liệu cập nhật gần nhất thường mang tính tạm thời và sẽ chịu sự chuẩn hóa sau khi các cơ quan chuyên môn hoàn tất việc rà soát hồ sơ.
Câu hỏi thường gặp
- Yếu tố nào đang kéo chỉ tiêu này xuống mức thấp trong thời gian dài?
- Tỷ lệ sinh giảm sút kết hợp với tình trạng di cư của lao động trẻ là nguyên nhân chính.
- Khách du lịch mùa vụ có làm sai lệch con số này không?
- Không, hệ thống lọc bỏ hoàn toàn các lượt lưu trú ngắn hạn không đăng ký hộ tịch.
- Có nên so sánh trực tiếp số liệu giữa các quốc gia trong khu vực không?
- Cần lưu ý quy mô dân số gốc rất khác nhau giữa các nước nên chỉ nên so sánh tốc độ biến động tương đối.