Dân số Hy Lạp ngày 1 tháng 1
Dân số Hy Lạp ngày 1 tháng 1 của Châu Âu kỳ 2026 đạt 10.366.586 Người, theo Eurostat. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Dân số (Giá trị · Năm), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 1960 đến 2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.
Chỉ tiêu này trong bảng Dân số
| Chỉ tiêu | 2026 | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dân số ngày 1 tháng 1 | |||||||||||
| Hy Lạp | 10.366.586 | 10.372.335 | 10.375.764 | 10.401.868 | 10.461.627 | 10.555.344 | 10.612.591 | 10.635.213 | 10.667.336 | 10.707.527 | |
| Slovakia | 5.409.407 | 5.419.451 | 5.424.687 | 5.428.792 | 5.434.712 | 5.459.781 | 5.457.873 | 5.450.421 | 5.443.120 | 5.435.343 |
Hiểu về dân số Hy Lạp ngày 1 tháng 1
Con số biểu thị quy mô nhân khẩu học toàn diện tại quốc gia Hy Lạp vào thời điểm bắt đầu chu kỳ năm mới. Khác với các chỉ số đo lường mật độ dân số tính trên diện tích đất đai, đại lượng này cung cấp con số tuyệt đối về số lượng con người thực tế đang sinh sống và duy trì hoạt động thường xuyên tại địa bàn.
Người tra cứu cần cẩn trọng với các đợt điều chỉnh hồi tố dữ liệu khi cơ quan chức năng cập nhật phương pháp tính mới hoặc hoàn thành các cuộc tổng điều tra quy mô lớn. Việc đối chiếu với các kỳ trước nên tập trung vào tốc độ thay đổi phần trăm để loại bỏ ảnh hưởng của quy mô nền tảng, giúp việc đánh giá thực trạng phát triển nhân khẩu trở nên khách quan hơn.
Câu hỏi thường gặp
- Khách du lịch lưu trú ngắn ngày có được tính vào đây không?
- Toàn bộ khách du lịch và người lưu trú ngắn hạn đều bị loại trừ khỏi định nghĩa nhân khẩu thường trú.
- Vì sao số liệu lịch sử đôi khi bị điều chỉnh lại?
- Việc có thêm dữ liệu chính xác từ các cơ quan đăng ký hộ tịch khiến các số ước tính cũ phải sửa đổi.
- Chỉ tiêu này có phản ánh đúng tình trạng già hóa không?
- Chỉ tiêu này chỉ cho biết tổng quy mô, cần kết hợp thêm các số liệu về cơ cấu độ tuổi để thấy rõ tình trạng già hóa.