Dân số Bulgaria ngày 1 tháng 1
Dân số Bulgaria ngày 1 tháng 1 của Châu Âu kỳ 2026 đạt 6.423.207 Người, theo Eurostat. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Dân số (Giá trị · Năm), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 1960 đến 2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.
Chỉ tiêu này trong bảng Dân số
| Chỉ tiêu | 2026 | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dân số ngày 1 tháng 1 | |||||||||||
| Bulgaria | 6.423.207 | 6.437.360 | 6.445.481 | 6.447.710 | 6.482.484 | 6.532.117 | 6.569.275 | 6.664.177 | 6.757.418 | 6.849.518 | |
| Luxembourg | 690.959 | 681.973 | 672.050 | 660.809 | 645.397 | 634.730 | 626.108 | 613.894 | 602.005 | 590.667 |
Hiểu về dân số Bulgaria ngày 1 tháng 1
Thước đo phản ánh tổng quy mô dân cư sinh sống ổn định trên toàn bộ lãnh thổ Bulgaria tính đến thời điểm khởi đầu năm mới. Khác với các chỉ tiêu phản ánh năng lực sản xuất hay giá trị gia tăng kinh tế, đại lượng này thuần túy đếm số lượng con người nhằm phục vụ cho việc lập kế hoạch phát triển hạ tầng và dịch vụ công cộng.
Người theo dõi số liệu cần lưu ý rằng thói quen di cư lao động ra nước ngoài có thể tạo ra những biến động lớn trong dữ liệu này, đòi hỏi việc phân tích phải đi kèm với các báo cáo chuyên sâu về dòng người xuất nhập cảnh. Việc so sánh giữa các năm cần chú ý đến các mốc thời điểm thay đổi phương pháp thống kê để tránh hiểu nhầm về xu hướng thực tế.
Câu hỏi thường gặp
- Chỉ tiêu này có phản ánh chính xác lực lượng sẵn sàng làm việc không?
- Nó bao gồm cả trẻ em và người già, do đó cần được lọc lại khi muốn đánh giá nguồn nhân lực.
- Tác động của di cư quốc tế thể hiện như thế nào ở đây?
- Dòng người rời đi hoặc chuyển đến sinh sống dài hạn sẽ làm thay đổi trực tiếp quy mô của tổng số này.
- Dữ liệu có được chuẩn hóa theo chuẩn chung không?
- Các số liệu được thu thập và tổng hợp dựa trên khung phương pháp thống kê thống nhất trong khu vực.