Dân số Ba Lan ngày 1 tháng 1
Dân số Ba Lan ngày 1 tháng 1 của Châu Âu kỳ 2026 đạt 36.332.765 Người, theo Eurostat. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Dân số (Giá trị · Năm), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 1960 đến 2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.
Chỉ tiêu này trong bảng Dân số
| Chỉ tiêu | 2026 | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dân số ngày 1 tháng 1 | |||||||||||
| Ba Lan | 36.332.765 | 36.497.495 | 36.620.970 | 36.753.736 | 36.889.761 | 37.073.357 | 37.958.138 | 37.972.812 | 37.976.687 | 37.972.964 | |
| Thuỵ Điển | 10.605.529 | 10.587.710 | 10.551.707 | 10.521.556 | 10.452.326 | 10.379.295 | 10.327.589 | 10.230.185 | 10.120.242 | 9.995.153 |
Hiểu về dân số Ba Lan ngày 1 tháng 1
Con số biểu thị tổng lượng nhân khẩu thường trú tại quốc gia Trung Âu này vào thời điểm bắt đầu năm dương lịch, bao hàm mọi cá nhân có nơi sinh sống ổn định trong biên giới quốc gia. Tiêu chuẩn này tách biệt hoàn toàn với các dữ liệu về sản lượng công nghiệp hay thương mại, tập trung đo lường nền tảng con người cho mọi hoạt động kinh tế.
Các cơ quan chức năng tổng hợp số liệu dựa trên hệ thống đăng ký hành chính toàn quốc, trong đó những bản công bố gần nhất có thể mang tính ước lượng sơ bộ và chờ hoàn thiện. Người phân tích cần quan sát xu hướng dài hạn để nắm bắt các chuyển dịch cơ cấu dân số quan trọng thay vì chỉ chú ý vào biến động của một năm đơn lẻ.
Câu hỏi thường gặp
- Quy mô dân số lớn ảnh hưởng thế nào đến việc thu thập dữ liệu?
- Đòi hỏi hệ thống công nghệ thông tin và quản lý hành chính phải đồng bộ trên diện rộng.
- Chỉ tiêu này có tính cả công dân đang sinh sống dài hạn ở nước ngoài không?
- Thông thường chỉ tính những người thực tế sinh sống thường trú trong lãnh thổ quốc gia.
- Tần suất công bố chính thức của chỉ tiêu này diễn ra khi nào?
- Số liệu được tổng hợp và công bố định kỳ vào mỗi dịp đầu năm mới.