Croatia

Croatia kỳ 06-2026 đạt 18.682 Triệu EUR, theo Ngân hàng Trung ương châu Âu (ECB Data Portal). Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Cho vay ngân hàng châu Âu (Giá trị · Tháng), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 12-2010 đến 06-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: Ngân hàng Trung ương châu Âu (ECB Data Portal)

Cập nhật cuối: 29-07-2026 09:45

Chỉ tiêu này trong bảng Cho vay ngân hàng châu Âu

Chỉ tiêu06-202605-202604-202603-202602-202601-202612-202511-202510-202509-2025
Cho vay doanh nghiệp phi tài chính
Croatia18.68218.88418.43318.12717.93917.86417.72117.62917.41117.195
Litva15.74815.58815.18615.01915.07914.70214.53414.49814.30214.162

Croatia theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtT1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12
202618.321,5+7,6%18.88417.86417.864+10,12%17.939+8,85%18.127+9,27%18.433+9,45%18.884+11,4%18.682+9,2%······
202517.028,17+12,11%17.72116.22316.223+11,06%16.480+12,51%16.589+11,74%16.841+11,45%16.952+11,31%17.108+11,52%17.175+12,31%17.014+12,06%17.195+12,72%17.411+13,02%17.629+13,37%17.721+12,16%
202415.188,92+4,06%15.80014.60714.607+3,46%14.648+2,94%14.846+3,85%15.111+3,68%15.229+3,92%15.341+4,83%15.293+4,3%15.183+3,3%15.254+3,32%15.405+4,15%15.550+4,78%15.800+6,05%
202314.596,75+12,03%14.89814.11814.118+21,57%14.230+19,97%14.296+15,52%14.574+15,46%14.654+13,89%14.634+13,64%14.663+10,56%14.698+10,34%14.764+7,79%14.791+6,37%14.841+6,36%14.898+6,41%
202213.029,67+13,53%14.00111.61311.6130,09%11.861+1,77%12.375+6,41%12.623+9,28%12.867+11,87%12.877+12,52%13.262+16,06%13.321+17,76%13.697+21,98%13.905+22,69%13.954+22,33%14.001+20,57%
202111.477,17+0,9%11.65511.22911.624+6,1%11.655+4,28%11.6300,27%11.551+0,03%11.5020,34%11.4440,69%11.427+0,12%11.3120,01%11.2290,39%11.333+0,59%11.407+1,22%11.612+0,53%
202011.374,33+3,51%11.66110.95610.9560,82%11.177+0,41%11.661+4,85%11.547+4,05%11.541+3,73%11.524+4,04%11.413+4,83%11.313+3,67%11.273+4,87%11.266+4,11%11.270+2,79%11.551+5,67%
201910.988,83−1,77%11.13110.74911.047+0,12%11.131+0,64%11.122+0,07%11.0981,08%11.1261,16%11.0772,5%10.8873,36%10.9133%10.7494,58%10.8213,54%10.9641,84%10.9310,91%
201811.187−1,4%11.36111.03111.0341,8%11.0601,36%11.1141,61%11.2192,74%11.2570,57%11.3610,24%11.2651,6%11.2511,52%11.2651,64%11.2180,72%11.1691,66%11.0311,29%
201711.345,58−2,48%11.53511.17511.2364,33%11.2135,92%11.2964,04%11.5352,89%11.3224,94%11.3882,13%11.4480,75%11.4250,28%11.453+0,24%11.2991,47%11.3570,93%11.1751,97%
201611.633,92−4,4%11.91911.39911.7445,34%11.9194,66%11.7725,46%11.8783,92%11.9103,77%11.6364,77%11.5345,33%11.4574,61%11.4264,93%11.4683,78%11.4643,6%11.3992,56%
201512.169,83−3,13%12.50111.69812.4062,98%12.5011,9%12.4522,38%12.3633,06%12.3762,23%12.2192,58%12.1833,33%12.0113,79%12.0192,71%11.9183,37%11.8924,27%11.6985,03%
201412.562,92−4,28%12.78712.31812.7871,46%12.7432,41%12.7552,43%12.7534,16%12.6585%12.5434,9%12.6034,73%12.4845,55%12.3546,49%12.3345,35%12.4235,02%12.3183,71%
201313.124−8,04%13.32412.79212.97613,49%13.05813,81%13.07313,28%13.30710,33%13.3246,96%13.1897,09%13.2297,03%13.2186,01%13.2114,83%13.0316,02%13.0804,77%12.7920,9%
201214.271,83−0,88%15.15012.90814.999+8,05%15.150+7,98%15.075+7,08%14.840+4,56%14.3210,46%14.1950,84%14.2301,92%14.0633,01%13.8814,74%13.8655,39%13.7356,77%12.90813,53%
201114.398,42+4,07%14.92813.88213.88214.03114.07814.19314.38714.31514.50814.50014.57214.65514.73214.928+7,9%
201013.835·13.83513.835···········13.835

17 năm số liệu, đơn vị Triệu EUR. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước. Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Cho vay ngân hàng châu Âu.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế