Bulgaria
Bulgaria kỳ 06-2026 đạt 29.521,04 Triệu EUR, theo Ngân hàng Trung ương châu Âu (ECB Data Portal). Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Cho vay ngân hàng châu Âu (Giá trị · Tháng), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 01-2022 đến 06-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.
Nguồn: Ngân hàng Trung ương châu Âu (ECB Data Portal)
Chỉ tiêu này trong bảng Cho vay ngân hàng châu Âu
| Chỉ tiêu | 06-2026 | 05-2026 | 04-2026 | 03-2026 | 02-2026 | 01-2026 | 12-2025 | 11-2025 | 10-2025 | 09-2025 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cho vay doanh nghiệp phi tài chính | |||||||||||
| Bulgaria | 29.521,04 | 29.218,78 | 29.103,57 | 28.907,77 | 28.482,27 | 28.298,71 | 27.986,02 | 27.684,14 | 27.104,98 | 26.830,69 | |
| Luxembourg | 65.174 | 64.858 | 63.806 | 63.815 | 64.222 | 63.963 | 65.110 | 63.925 | 63.815 | 63.081 |
Bulgaria theo năm
| Năm | Bình quân | ± | Cao nhất | Thấp nhất | T1 | T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | T8 | T9 | T10 | T11 | T12 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | 28.922,02 | +8,99% | 29.521,04 | 28.298,71 | 28.298,71+9,63% | 28.482,27+9,37% | 28.907,77+11,57% | 29.103,57+12,26% | 29.218,78+12,01% | 29.521,04+12,1% | · | · | · | · | · | · |
| 2025 | 26.535,71 | +9,14% | 27.986,02 | 25.813,24 | 25.813,24+10,69% | 26.042,16+10,34% | 25.908,92+9,11% | 25.924,31+8,05% | 26.085,11+8,36% | 26.334,14+8,65% | 26.381,36+8,16% | 26.333,43+7,8% | 26.830,69+9,4% | 27.104,98+9,27% | 27.684,14+9,71% | 27.986,02+10,1% |
| 2024 | 24.314,27 | +8,65% | 25.417,93 | 23.320,42 | 23.320,42+7,52% | 23.601,08+8,31% | 23.746,14+8,49% | 23.992,71+9,05% | 24.072,73+8,8% | 24.236,48+8,19% | 24.389,99+8,6% | 24.429,12+9,34% | 24.526,03+7,94% | 24.805,75+8,5% | 25.232,9+9,6% | 25.417,93+9,33% |
| 2023 | 22.379,31 | +7,73% | 23.248,21 | 21.689,17 | 21.689,17+9,8% | 21.789,45+8,62% | 21.888,62+7,75% | 22.001,01+7,72% | 22.125,91+8,26% | 22.402,78+8,31% | 22.457,84+7,04% | 22.341,52+5,83% | 22.722,17+7,45% | 22.861,63+7,61% | 23.023,45+6,77% | 23.248,21+7,82% |
| 2022 | 20.773,54 | · | 21.563,31 | 19.752,79 | 19.752,79 | 20.059,67 | 20.314,86 | 20.424,01 | 20.438,06 | 20.684,17 | 20.980,45 | 21.111,21 | 21.146,75 | 21.245,5 | 21.563,31 | 21.561,73 |
5 năm số liệu, đơn vị Triệu EUR. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước. Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Cho vay ngân hàng châu Âu.