Phần Lan

Phần Lan kỳ 05-2026 đạt 154 Triệu EUR, theo Eurostat. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Cán cân thanh toán châu Âu (Giá trị · Tháng), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 01-2006 đến 05-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: Eurostat

Cập nhật cuối: 27-07-2026 12:09

Chỉ tiêu này trong bảng Cán cân thanh toán châu Âu

Chỉ tiêu05-202604-202603-202602-202601-202612-202511-202510-202509-202508-2025
Thu nhập sơ cấp
Phần Lan154-1.948228462578710233-38595562
Bồ Đào Nha-1.270-193-233-166-198-239-151215-536-570

Phần Lan theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtT1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12
2026-105,2−174%578-1.948578+2,48%462+1,32%228+109,47%-1.948464,64%154+196,15%·······
2025142,17+932,2%744-2.408564+40,65%456+46,62%-2.4083.540%-345+88,94%52+141,27%744+67,57%581+5,06%562+28,9%595+28,51%-38+84,17%233+301,72%710+30,28%
2024-17,08−137,07%553-3.12040137,25%3112,81%70+195,89%-3.1201,43%-126+43,24%44428,62%5538,14%43611,2%4635,89%-240290,48%58+3,57%5455,38%
202346,08−76,62%639-3.07663915,14%32057,84%-73+37,61%-3.07610,17%-222+51,63%62214,91%602+21,37%49124,81%49222,88%12672%5689,89%57617,6%
2022197,08−41,2%759-2.792753+10,25%759+15,35%-11723,16%-2.792961,6%-459371,6%7318,05%49634,3%65316,6%63816,49%450+125,86%55424,93%6999,81%
2021335,17+11,78%795-1.740683+7,56%658+77,84%-95+81,55%-26310,04%169+60,95%795+603,16%755+8,32%783+24,29%764+51,59%-1.740483,26%738+46,43%775+26,84%
2020299,83+325,3%697-515635+40,18%37023,87%-515112,81%-239+93,56%10579,33%-158142,7%697+19,76%630+58,69%504+18,03%45416,39%504+40,39%6119,75%
201970,5−9,71%677-3.714453+74,23%486+117,94%-242139,6%-3.714202,44%508+241,11%370+177,08%582+96,62%397+33,22%427+295,37%5436,7%35945,52%6770,44%
201878,08+1.298,51%680-1.228260+51,16%223+43,87%-101+25,74%-1.228127,41%-360+5,01%-480+2,64%296+20,82%298+13,74%108+125%582+146,61%659+160,47%680+178,69%
20175,58−92,82%262-54017225,54%15519,27%-136288,89%-540+9,55%-37938,32%-493+4,64%245+697,56%26242,29%4886,4%23640,1%25320,69%24429,68%
201677,75−49,51%454-59723127,13%19229,67%7242,86%-597+56,9%-2741.857,14%-517237,87%-41113,71%454+17,92%3536,86%394+17,61%31911,88%34712,37%
2015154−17,54%396-1.3853170,31%2739,6%126+566,67%-1.385222,84%-14+90,21%3751,57%299+205,65%385+7,24%37913,67%33521,91%36211,92%39618,18%
2014186,75+93,36%484-429318+100%302+84,15%-27+30,77%-429+57,65%-143139,18%381+58,09%-283213,65%359+58,15%439+53,5%429+95,89%411+60,55%484+975,56%
201396,58+29,5%365-1.01315923,92%164+4,46%-39+39,06%-1.01335,43%365+329,56%24140,79%249+23,27%227+25,41%286+13,94%219+10,05%256+1.869,23%4581,78%
201274,58+5,67%407-74820925,89%15745,86%-6418,52%-74822,82%-159+78,04%407+25,62%20224,63%18133,46%25123,94%199+1.070,59%1394,22%247+9,29%
201170,58−65,63%330-72428239,48%290+1,75%-54158,7%-60932,97%-724+6,94%32430,02%26833,83%27222,95%33018,72%1795,42%22538,69%22654,07%
2010205,33+11,7%492-778466+7,13%2852,4%92+13,58%-458+0,22%-7785,56%463+13,2%40532,39%353+13,14%4062,17%3717,71%367+239,81%492+40,97%
2009183,83+11.130%599-737435+32,22%2925,19%8154,75%-459+71,89%-737+38,43%409+19,24%599+100,33%3121,89%415+66,67%402+162,75%10846,8%34918,65%
2008-1,67−104,42%429-1.63332914,32%308+7,69%179+315,66%-1.6339,97%-1.19739,02%34310,44%2992,61%3189,4%24924,55%15345,94%20339,4%429+93,24%
200737,67−70,84%384-1.48538438,26%28623,32%-83+35,66%-1.485+30,48%-861289,23%3834,01%3076,12%3511,96%330+6,8%28314,5%3351,18%22226,49%
2006129,17·622-2.136622373-129-2.136455399327358309331339302

21 năm số liệu, đơn vị Triệu EUR. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước. Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Cán cân thanh toán châu Âu.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế