Malta

Malta kỳ 05-2026 đạt -26 Triệu EUR, theo Eurostat. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Cán cân thanh toán châu Âu (Giá trị · Tháng), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 01-2008 đến 05-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: Eurostat

Cập nhật cuối: 27-07-2026 12:09

Chỉ tiêu này trong bảng Cán cân thanh toán châu Âu

Chỉ tiêu05-202604-202603-202602-202601-202612-202511-202510-202509-202508-2025
Thu nhập thứ cấp
Malta-26-18,4-34,2-34,3-34,7-38,8-19,9-20-10,2-10,2
Khu vực đồng euro-13.190,7-13.940,9-19.879,7-18.624,8-18.042,8-19.215,6-19.121,5-18.001,3-15.493,4-15.294,4

Malta theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtT1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12
2026-29,52−328,86%-18,4-34,7-34,7477,17%-34,3411,82%-34,2448,98%-18,41.740%-262.066,67%·······
2025-6,88−510,95%11-38,89,2+6,98%11+189,47%9,842,35%-1106,41%-1,2110,26%-1,2109,52%-10,1255,38%-10,2308,16%-10,2308,16%-20156,41%-19,9865,38%-38,8+35,66%
20241,68+593,1%17-60,38,6+2.050%3,8+148,1%17+254,55%15,6+966,67%11,776,92%12,6+800%6,5+395,45%4,9+1.080%4,9+213,95%-7,865,96%2,6+204%-60,3424,35%
20230,24+101,4%50,7-11,50,4+108%-7,949,06%-115.400%-1,8+75,34%50,7+718,29%-1,8+99,05%-2,2+47,62%-0,5+82,76%-4,3115%-4,7197,92%-2,5128,41%-11,5330%
2022-17,21+49,83%8,8-190-5+84,52%-5,3+86,23%-0,2+99,18%-7,3+70,56%-8,2+68,7%-190388,43%-4,2+81,74%-2,9+89,06%-2+97,67%4,8+116,84%8,8+132%5+114,2%
2021-34,3−18,17%-23-85,9-32,3+15,22%-38,542,07%-24,3+1,62%-24,8+15,36%-26,2+27,02%-38,944,61%-23+12,21%-26,511,81%-85,9218,15%-28,5+0,7%-27,5+13,52%-35,221,8%
2020-29,02−76,35%-23,7-38,1-38,1180,15%-27,194,96%-24,772,73%-29,396,64%-35,9133,12%-26,974,68%-26,288,49%-23,778,2%-2798,53%-28,75,51%-31,852,88%-28,936,32%
2019-16,46−22,67%-13,3-27,2-13,617,24%-13,923,01%-14,320,17%-14,9+0%-15,43,36%-15,41,99%-13,96,92%-13,33,1%-13,66,25%-27,288,89%-20,848,57%-21,249,3%
2018-13,42−22,43%-11,3-15,1-11,634,88%-11,332,94%-11,930,77%-14,930,7%-14,922,13%-15,125,83%-1327,45%-12,922,86%-12,825,49%-14,49,92%-1410,24%-14,29,23%
2017-10,96+5,33%-8,5-13,1-8,6+24,56%-8,5+25,44%-9,1+22,22%-11,4+8,06%-12,2+0,81%-12+6,25%-10,2+8,11%-10,5+9,48%-10,2+11,3%-13,120,18%-12,716,51%-1319,27%
2016-11,58−52,3%-10,9-12,8-11,493,22%-11,4111,11%-11,7108,93%-12,436,26%-12,332,26%-12,839,13%-11,158,57%-11,663,38%-11,557,53%-10,929,76%-10,929,76%-10,928,24%
2015-7,6−144,38%-5,4-9,3-5,9155,66%-5,4151,43%-5,6153,33%-9,1141,74%-9,3142,86%-9,2142,01%-7134,48%-7,1134,98%-7,3135,61%-8,4152,5%-8,4152,83%-8,5154,84%
201417,13+39,42%21,910,510,632,91%10,532,69%10,532,26%21,8+70,31%21,7+69,53%21,9+72,44%20,3+133,33%20,3+125,56%20,5+130,34%16+37,93%15,9+32,5%15,5+29,17%
201312,28−83,64%15,88,715,876,1%15,676,4%15,576,55%12,884,26%12,884,26%12,784,38%8,788,54%988,14%8,988,27%11,684,94%1284,42%1284,42%
201275,08+939,1%81,366,166,1+4.231,25%66,1+4.231,25%66,1+4.231,25%81,3+530,23%81,3+530,23%81,3+530,23%75,9+1.280%75,9+1.280%75,9+1.280%77+536,36%77+536,36%77+536,36%
20117,22−5,71%12,9-1,6-1,6100%-1,6-1,612,912,912,9+48,28%5,5+61,76%5,5+61,76%5,5+61,76%12,115,97%12,115,97%12,115,97%
20107,66+2,85%14,4-0,8-0,8+84,91%····8,723,01%3,475,36%3,475,36%3,475,36%14,4+44%14,4+44%14,4+44%
20097,45+43,27%13,8-5,3-5,31.866,67%-5,31.866,67%-5,31.866,67%11,3+3.666,67%11,3+213,89%11,3+213,89%13,8+15%13,8+15%13,8+15%10+66,67%10+66,67%10+66,67%
20085,2·120,30,30,30,30,33,63,6121212666

19 năm số liệu, đơn vị Triệu EUR. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước. Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Cán cân thanh toán châu Âu.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế