Latvia

Latvia kỳ 05-2026 đạt -103 Triệu EUR, theo Eurostat. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Cán cân thanh toán châu Âu (Giá trị · Tháng), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 01-2008 đến 05-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: Eurostat

Cập nhật cuối: 27-07-2026 12:09

Chỉ tiêu này trong bảng Cán cân thanh toán châu Âu

Chỉ tiêu05-202604-202603-202602-202601-202612-202511-202510-202509-202508-2025
Cán cân tài khoản vãng lai
Latvia-103-84-19761-1347-254-143-24-59
Estonia55,8-122,976,7-183,9-41,3402,150,6-44,3-107,4-22,1

Latvia theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtT1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12
2026-67,2+44,31%61-197-13+84,71%61+1.933,33%-1974,23%-8433,33%-103+30,87%·······
2025-120,67−129,11%47-266-85165,89%3+200%-18948,82%-63+59,35%-149129,23%-266106,2%-2665,98%-59+31,4%-24+60%-14385,71%-254652,17%4767,81%
2024-52,67+58,15%146-251129+170,49%-3+98,2%-127+18,06%-1552.114,29%-65+57,24%-129+35,18%-25130,73%-86+64,61%-60+57,45%-77165,52%46+135,94%146+69,77%
2023-125,83+23,54%86-243-18394,68%-16723,7%-155+39,45%-7+96,41%-152+42,21%-19919,88%-192+28,36%-243+17,63%-14160,23%-29+78,99%-12845,45%86+681,82%
2022-164,58−50,53%11-295-94224,14%-135575%-25682,86%-195+12,16%-26315,35%-166+40,29%-268+19,03%-29557,75%-8812,82%-1381.354,55%-88728,57%1193,75%
2021-109,33−247,75%176-331-29178,38%-20137,74%-140169,23%-222239,62%-228392,31%-2781.092,86%-331169,11%-1871.035%-78206,85%1194,58%1487,5%17641,33%
202074+1.807,69%300-1233724,49%53+2.550%-52425%159+630%78+221,88%28+264,71%-123+33,87%20+766,67%73+292,11%203+78,07%112+833,33%300+222,58%
2019-4,33+53,15%114-1864927,94%2+133,33%16+129,09%-30127,03%-642.033,33%-17148,57%-18655%-3+97,96%-38+73,24%114+570,59%1258,62%938,82%
2018-9,25−128,91%111-14768+223,81%-6118,18%-55711,11%111+258,06%-3+80%35+135,71%-120+6,25%-147673,68%-142343,75%1789,7%2983,33%10258,02%
201732−11,72%243-1282178,79%3326,67%9+200%31+34,78%-15287,5%-9863,33%-1281.263,64%-192.000%-32131,68%165+150%174+141,67%243+211,54%
201636,25+1.912,5%101-6099+1.314,29%45+215,38%-9+88%23+109,09%8+122,86%-603,45%11+112,22%1+100,98%101+18,82%6627,47%7229,41%781,27%
2015-2+92,81%102-1027+110,94%-39+7,14%-7527,12%11+118,97%-3520,69%-587,41%-9063,64%-10288,89%85+257,41%9111,65%102+142,86%79+890%
2014-27,83+47,48%103-64-64+36,63%-4290,91%-5920,41%-58+4,92%-29+53,23%-54460%-55+69,27%-54+35,71%-54260%103+334,09%42+300%-10+23,08%
2013-53+22,15%15-179-101+9,82%-22+79,63%-4911,36%-61+47,86%-62129,63%15+113,76%-17968,87%-84+30,58%-15207,14%-44+58,49%-21167,74%-138,33%
2012-68,08−21,22%31-121-112530,77%-1081.250%-44+30,16%-117735,71%-27575%-1094,81%-106+63,7%-12180,6%14+182,35%-10611,58%31+173,81%-12300%
2011-56,17−318,83%26-2922671,43%-8119,05%-63145,32%-14116,87%-4108%-104273,33%-292668,42%-6755,81%-17142,86%-95331,82%-42290,91%6+108,7%
201025,67−78,85%139-6991+2.375%42+68%139+3.575%8315,31%5071,43%6082,51%-38147,5%-43152,44%-7103,32%-22109,48%2288,78%-69413,64%
2009121,33+148,42%343-4-4+98,84%25+109,43%-4+98,59%98+127,37%175+167,05%343+225,18%80+127,03%82+139,05%211+183,4%232+190,98%196+263,33%22+125,29%
2008-250,58·-87-358-345-265-283-358-261-274-296-210-253-255-120-87

19 năm số liệu, đơn vị Triệu EUR. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước. Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Cán cân thanh toán châu Âu.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế