Bán lẻ đồ dùng gia đình khác Litva
Bán lẻ đồ dùng gia đình khác Litva của Châu Âu kỳ 05-2026 đạt 121,3 Index, theo Eurostat. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Bán lẻ (Giá trị · Tháng), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 01-2018 đến 05-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.
Chỉ tiêu này trong bảng Bán lẻ
| Chỉ tiêu | 05-2026 | 04-2026 | 03-2026 | 02-2026 | 01-2026 | 12-2025 | 11-2025 | 10-2025 | 09-2025 | 08-2025 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bán lẻ đồ dùng gia đình khác | |||||||||||
| Litva | 121,3 | 123,8 | 112,6 | 101,6 | 103,5 | 105,4 | 104,7 | 104,3 | 103,4 | 105,3 | |
| Ba Lan | 93,2 | 91,4 | 94,9 | 91,6 | 92,5 | 93,7 | 92,3 | 91,6 | 91,9 | 90,8 |
Hiểu về bán lẻ đồ dùng gia đình khác Litva
Hệ thống chỉ số này ghi nhận nhịp độ mua sắm các sản phẩm phục vụ không gian sinh hoạt và tiện nghi gia đình tại Litva. Phạm vi thống kê chỉ giới hạn ở các mặt hàng vật dụng nội thất và trang trí trong nhà, không tính đến các loại hàng hóa thiết yếu như thực phẩm hay quần áo. Khác với các chỉ tiêu đo lường toàn bộ khu vực dịch vụ hoặc tổng sản phẩm, số liệu này cô đọng sự thay đổi trong một phân khúc thị trường bán lẻ hẹp.
Khi phân tích, cần chú ý đến đặc thù điều chỉnh số liệu của các cơ quan công bố, trong đó kỳ gần nhất luôn là giá trị ước tính tạm thời. Việc đọc biểu đồ đòi hỏi sự kết hợp với phép so sánh cùng kỳ năm trước để tránh các sai lệch do số ngày làm việc thực tế trong tháng hoặc kỳ nghỉ lễ gây ra.
Câu hỏi thường gặp
- Chỉ tiêu này có bao gồm hoạt động mua sắm quần áo hay giày dép không?
- Không, nhóm hàng đó nằm ở các mục phân loại bán lẻ khác.
- Vì sao các giá trị gần nhất lại có thể bị thay đổi?
- Đó là kết quả của quá trình cập nhật thông tin bổ sung từ mạng lưới khảo sát thực tế.
- Cách so sánh nào giúp nhìn rõ xu hướng dài hạn của thị trường?
- So sánh tỷ lệ thay đổi với cùng kỳ năm trước là phương pháp phản ánh chính xác nhất.