Doanh số bán lẻ trừ nhiên liệu tại Hy Lạp
Doanh số bán lẻ trừ nhiên liệu tại Hy Lạp của Châu Âu kỳ 05-2026 đạt 109,2 Index, theo Eurostat. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Bán lẻ (Giá trị · Tháng), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 01-2000 đến 05-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.
Chỉ tiêu này trong bảng Bán lẻ
| Chỉ tiêu | 06-2026 | 05-2026 | 04-2026 | 03-2026 | 02-2026 | 01-2026 | 12-2025 | 11-2025 | 10-2025 | 09-2025 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bán lẻ (trừ nhiên liệu) | |||||||||||
| Hy Lạp | 109,2 | 104,3 | 105,3 | 106,7 | 105,9 | 104,3 | 103,7 | 104,1 | 100,7 | ||
| Slovakia | 104,8 | 104,6 | 104,2 | 105,5 | 103 | 103,1 | 104,2 | 104,3 | 105,8 | 106,1 |
Hiểu về doanh số bán lẻ trừ nhiên liệu tại Hy Lạp
Hy Lạp phản ánh nhịp độ hoạt động thương mại qua lượng hàng hóa tiêu thụ tại hệ thống bán lẻ, ngoại trừ các mặt hàng dầu mỏ và nhiên liệu động cơ. Thước đo này tập trung độc quyền vào các nhóm hàng thiết yếu và xa xỉ phẩm phục vụ sinh hoạt, giúp giới phân tích cô lập được xu hướng tiêu dùng nội địa.
Quá trình thu thập thông tin diễn ra định kỳ hằng tháng và kết quả thường trải qua các đợt rà soát, đính chính sau đó. Tránh so sánh trực tiếp các tháng liền kề do sự thay đổi thời tiết và lịch nghỉ lễ có thể làm chệch hướng giao dịch, thay vào đó hãy quan sát tốc độ tăng trưởng so với cùng kỳ năm trước.
Câu hỏi thường gặp
- Chỉ số này phản ánh điều gì về kinh tế địa phương?
- Nó đo lường trực tiếp sức mua và niềm tin của người tiêu dùng nội địa thông qua lượng hàng hóa bán ra tại các điểm kinh doanh.
- Vì sao không nên dùng số liệu tháng liền trước để đánh giá xu hướng?
- Yếu tố mùa vụ và các kỳ nghỉ lễ làm thay đổi thói quen mua sắm, khiến việc so sánh trực tiếp giữa hai tháng sát nhau dễ gây hiểu lầm.
- Số liệu này có bao gồm dịch vụ ăn uống không?
- Thường chỉ tập trung vào hàng hóa hữu hình qua hệ thống cửa hàng thương mại, loại trừ các dịch vụ lưu trú và ăn uống.