Kim ngạch xuất khẩu hàng hóa của Việt Nam trong tháng 3/2026 đạt 46.435,7 triệu USD (khoảng 46,44 tỷ USD), theo số liệu của Tổng cục Thống kê. Đây là mức cao nhất trong 12 kỳ gần nhất, vượt qua đỉnh cũ 44.050,0 triệu USD ghi nhận hồi tháng 12/2025, đánh dấu một tháng bứt phá mạnh sau giai đoạn trầm lắng đầu năm.
Phục hồi mạnh sau đáy tháng 2
So với tháng liền trước, xuất khẩu tháng 3/2026 tăng tới 13.345,7 triệu USD, tương đương 40,3%. Mức tăng đột biến này phần lớn phản ánh hiệu ứng kỹ thuật: tháng 2/2026 trùng kỳ nghỉ Tết Nguyên đán nên kim ngạch rơi xuống đáy 33.090,0 triệu USD, thấp nhất trong cả giai đoạn quan sát. Khi hoạt động sản xuất và thông quan trở lại bình thường, xuất khẩu bật tăng trở lại và còn vượt cả tháng 1/2026 (43.189,6 triệu USD).
Nếu nhìn theo quý, tổng kim ngạch xuất khẩu ba tháng đầu năm 2026 đạt khoảng 122.715,4 triệu USD (gần 122,7 tỷ USD). Quy mô này cho thấy đà tăng trưởng thương mại được duy trì, bất chấp sự sụt giảm có tính mùa vụ trong tháng 2. Bạn đọc có thể theo dõi chuỗi số liệu đầy đủ tại trang dữ liệu tổng xuất khẩu.
Khu vực FDI tiếp tục là đầu tàu
Đóng góp lớn nhất vào con số kỷ lục đến từ khu vực có vốn đầu tư nước ngoài (FDI). Xuất khẩu của khối FDI tháng 3/2026 đạt 37.426,1 triệu USD, tăng 41,3% so với tháng 2 và cũng là mức cao nhất trong 12 kỳ. Khu vực này hiện chiếm 80,6% tổng kim ngạch xuất khẩu cả nước, tiếp tục khẳng định vai trò trụ cột của các doanh nghiệp FDI trong cán cân thương mại Việt Nam.
Khu vực kinh tế trong nước đạt 9.009,7 triệu USD, tăng 36,6% so với tháng trước nhưng chỉ chiếm 19,4% tổng kim ngạch. Con số này vẫn thấp hơn đáng kể so với mức 9.835,8 triệu USD của tháng 12/2025, cho thấy khối nội địa phục hồi chậm hơn và chưa bứt phá mạnh như khối FDI.
Đánh giá chung và những điểm cần lưu ý
Diễn biến tháng 3/2026 củng cố xu hướng tăng trưởng xuất khẩu kéo dài từ giữa năm 2025, khi kim ngạch hầu hết các tháng đều dao động trên ngưỡng 39.000–44.000 triệu USD. Việc cả tổng kim ngạch lẫn riêng khối FDI cùng lập đỉnh cho thấy nhu cầu từ các thị trường xuất khẩu chủ lực vẫn ổn định.
Tuy nhiên, mức tăng 40,3% theo tháng cần được nhìn nhận thận trọng vì xuất phát từ nền thấp của tháng Tết, không phản ánh tốc độ tăng trưởng thực. Bên cạnh đó, sự phụ thuộc ngày càng lớn vào khối FDI (chiếm hơn 80% kim ngạch) và đà phục hồi yếu của khu vực trong nước là điểm cần theo dõi trong các kỳ tới. Cập nhật số liệu mới nhất theo tháng được công bố tại chuyên trang dữ liệu của Titfin.
