Tháng 3/2025 đánh dấu một bước ngoặt quan trọng trong bức tranh thương mại quốc tế của Việt Nam khi chỉ số giá xuất khẩu ghi nhận sự phân hóa rõ nét giữa các nhóm hàng. Trong khi nhiều mặt hàng nông sản chủ lực liên tiếp phá vỡ các kỷ lục thiết lập trước đó, một số mặt hàng tiêu dùng và công nghiệp lại cho thấy dấu hiệu chững lại và sụt giảm.
Để nắm bắt toàn cảnh bức tranh thị trường, nhà đầu tư có thể xem số liệu chi tiết giá xuất khẩu được Titfin tổng hợp từ Tổng cục Thống kê.
Nông sản tỷ đô lập đỉnh mới: Hạt tiêu và Cà phê bứt phá
Nhóm nông sản, đặc biệt là cây công nghiệp dài ngày, đang là điểm sáng lớn nhất trong tháng 3/2025. Nổi bật nhất phải kể đến hạt tiêu, khi mặt hàng này chính thức vượt qua mốc tâm lý quan trọng, đạt 7.001,57 USD/tấn. Đây là mức giá cao nhất trong chuỗi 12 tháng qua, tăng 3,3% so với tháng 2/2025 (6.773,83 USD/tấn) và bỏ xa con số 4.435,20 USD/tấn của kỳ tháng 4/2024.
Cùng chung xu hướng khởi sắc, cà phê tiếp tục duy trì đà tăng trưởng ấn tượng. Giá xuất khẩu cà phê tháng 3/2025 ghi nhận mức 5.873,28 USD/tấn, tăng gần 200 USD mỗi tấn so với tháng trước. Nếu nhìn lại giai đoạn đầu quý 2/2024 (chỉ đạt hơn 3.767 USD/tấn), giá cà phê hiện tại đã tăng vọt hơn 55%, mang lại giá trị thặng dư khổng lồ cho ngành.
Mặt hàng cao su cũng không hề kém cạnh khi tiến sát mốc 2.000 USD, đạt 1.996,93 USD/tấn trong tháng 3. Con số này cao hơn mức 1.954,93 USD/tấn của tháng 2 và cho thấy sự phục hồi mạnh mẽ của nhu cầu thế giới đối với nguồn cung cao su tự nhiên.
Ngược lại, hạt điều sau nhiều tháng duy trì ở vùng giá cao đã có sự điều chỉnh nhẹ, đạt 6.880,24 USD/tấn, giảm nhẹ so với mức đỉnh 6.920,28 USD/tấn hồi tháng 2/2025 nhưng vẫn giữ được nền giá rất khả quan.
Nhóm gạo, sắn và nguyên liệu công nghiệp chịu áp lực giảm
Trái ngược với sự hưng phấn của hạt tiêu hay cà phê, một số nông sản thiết yếu và hàng công nghiệp lại đối mặt với áp lực giảm giá.
Đáng chú ý nhất là gạo, mặt hàng xuất khẩu trọng điểm của Việt Nam. Giá gạo xuất khẩu trong tháng 3/2025 đã trượt xuống mức 491,83 USD/tấn, giảm 4,3% so với tháng trước (514,28 USD/tấn). So với đỉnh điểm 640,85 USD/tấn hồi tháng 10/2024, giá gạo đã suy giảm đáng kể, phản ánh sự cạnh tranh gay gắt từ các nguồn cung khác và sự điều chỉnh của thị trường lương thực toàn cầu.
Nhóm sắn và các sản phẩm từ sắn cũng chìm trong đà giảm khi giá rớt xuống còn 285,42 USD/tấn, mức thấp nhất trong chuỗi số liệu 12 tháng qua. Nguyên liệu sắn thô cũng chỉ đạt 189,33 USD/tấn, tiếp nối chuỗi trượt dốc từ cuối năm ngoái.
Ở nhóm nguyên liệu công nghiệp, xăng dầu các loại ghi nhận sự sụt giảm mạnh từ 744,43 USD/tấn (tháng 2/2025) xuống còn 680,56 USD/tấn trong kỳ báo cáo này. Phân bón cũng giảm sâu, lùi về mốc 340,93 USD/tấn so với mức 395,28 USD/tấn của tháng liền trước. Nhóm quặng và khoáng sản khác cho thấy sự biến động bất thường nhất khi rớt xuống 105,41 USD/tấn từ mức hơn 429 USD/tấn của tháng trước đó.
Tổng kết xu hướng
Có thể thấy, bức tranh giá xuất khẩu tháng 3/2025 mang hai mảng màu đối lập. Lợi thế hiện tại đang nghiêng hẳn về các mặt hàng nông sản đặc hữu (hạt tiêu, cà phê, cao su), trong khi các mặt hàng phụ thuộc vào chu kỳ kinh tế chung và giá nguyên liệu toàn cầu đang đối diện với nhịp điều chỉnh hạ nhiệt.
Nhà đầu tư và doanh nghiệp cần tiếp tục theo dõi sát sao những biến động này. Tham khảo thêm dữ liệu giá xuất khẩu Việt Nam để nắm bắt kịp thời các xu hướng mới nhất trên thị trường kinh tế vĩ mô.
