Báo cáo mới nhất về giá xuất khẩu tháng 11/2025 cho thấy bức tranh thương mại của Việt Nam tiếp tục có sự phân hóa mạnh mẽ giữa các nhóm hàng hóa. Dựa trên số liệu tổng hợp của Tổng cục Thống kê, một số mặt hàng nông sản đang bước vào chu kỳ điều chỉnh giá, trong khi nhóm nguyên liệu, khoáng sản và năng lượng lại ghi nhận đà tăng trưởng ấn tượng.

Nhóm nông sản: Gạo và cà phê đồng loạt hạ nhiệt

Trong tháng 11/2025, giá xuất khẩu gạo đạt bình quân 508 USD/tấn, giảm nhẹ so với mức 521,5 USD/tấn của tháng 10. Nhìn lại lịch sử 12 tháng qua, giá gạo đã liên tục hạ nhiệt từ mức đỉnh 624,2 USD/tấn (tháng 12/2024) và hiện đang dao động ổn định quanh ngưỡng 500 USD/tấn kể từ giữa năm 2025.

Tương tự, cà phê cũng ghi nhận sự sụt giảm nhẹ khi đơn giá lùi về mức 5.715,2 USD/tấn so với 5.773,7 USD/tấn trong kỳ trước. Dù vậy, mặt bằng giá cà phê xuất khẩu hiện tại vẫn đang neo ở mức cao hơn đáng kể so với cùng kỳ cuối năm 2024 (chỉ đạt khoảng 5.378 USD/tấn). Hạt tiêu cũng không nằm ngoài xu hướng giảm giá chung của nhóm nông sản khi lùi về 6.580,3 USD/tấn, ngắt chuỗi phục hồi ngắn hạn của tháng trước đó.

Ở chiều ngược lại, hạt điều và chè tiếp tục duy trì được sức hút. Đơn giá hạt điều tháng 11/2025 nhích nhẹ lên 6.905 USD/tấn, mức cao nhất trong vòng 1 năm trở lại đây. Đặc biệt, giá chè xuất khẩu bật tăng mạnh mẽ lên 1.843,6 USD/tấn. Bên cạnh đó, sắn và các sản phẩm từ sắn cũng duy trì đà tăng ổn định. Cụ thể, sắn nguyên liệu bật tăng từ 232,4 USD/tấn lên 249,7 USD/tấn, cho thấy nhu cầu nhập khẩu nguyên liệu sinh học và thức ăn chăn nuôi trên thế giới vẫn ở mức cao.

Nhóm khoáng sản và công nghiệp: Cú hích từ quặng và phân bón

Bức tranh giá nguyên liệu, công nghiệp trong tháng 11/2025 mang nhiều gam màu nóng. Đáng chú ý nhất là mặt hàng quặng và khoáng sản khác khi đơn giá xuất khẩu tăng vọt lên 567,6 USD/tấn, gấp hơn 2,3 lần so với tháng trước đó (đạt 238,4 USD/tấn).

Bên cạnh đó, phân bón các loại cũng có tháng giao dịch tích cực với mức giá 499,6 USD/tấn, tăng hơn 64 USD mỗi tấn so với tháng 10. Mặt hàng xăng dầu các loại đảo chiều tăng mạnh từ 650,8 USD/tấn lên 702,8 USD/tấn, phản ánh những biến động của thị trường năng lượng quốc tế. Trong khi đó, than các loại cũng phục hồi lên 150,6 USD/tấn sau giai đoạn chạm đáy 139,6 USD/tấn hồi tháng 10/2025.

Ngược lại, nhóm vật liệu xây dựng và nguyên liệu dệt may lại chứng kiến sự suy giảm. Giá sắt thép xuất khẩu lùi về 682,7 USD/tấn, xơ, sợi dệt các loại giảm về 2.132,4 USD/tấn. Đặc biệt, chất dẻo nguyên liệu rơi xuống mức thấp nhất 12 tháng qua tại 974,5 USD/tấn. Sự hạ nhiệt này giúp giảm bớt áp lực chi phí sản xuất toàn cầu nhưng cũng đòi hỏi doanh nghiệp xuất khẩu trong nước phải linh hoạt tối ưu hóa lợi nhuận.

Nhà đầu tư và các doanh nghiệp có thể theo dõi diễn biến liên tục tại bảng dữ liệu giá xuất khẩu trên Titfin để đưa ra các dự báo kinh doanh sát với thực tế thị trường nhất.