Tháng 04/2025, bức tranh giá xuất khẩu của Việt Nam chứng kiến sự phân hóa rõ rệt giữa các nhóm hàng. Dữ liệu từ Tổng cục Thống kê cho thấy, trong khi một số mặt hàng nông sản chủ lực có dấu hiệu hạ nhiệt sau thời gian dài bứt phá, thì nhóm khoáng sản, vật liệu xây dựng và phân bón lại ghi nhận đà tăng trưởng ấn tượng.
Nông sản: Gạo lấy lại mốc 500 USD/tấn, cà phê và hạt tiêu hạ nhiệt
Điểm sáng trong tháng 04/2025 là sự phục hồi của mặt hàng gạo. Giá xuất khẩu gạo đã tăng trở lại mức 500,6 USD/tấn, đảo chiều thành công chuỗi giảm liên tiếp từ đầu năm (tháng 03/2025 chỉ đạt 491,8 USD/tấn). Dù chưa thể quay lại vùng đỉnh 640,8 USD/tấn thiết lập hồi tháng 10/2024, sự nhích lên này mang lại tín hiệu tích cực cho các doanh nghiệp xuất khẩu.
Trái ngược với gạo, các mặt hàng tỷ đô như cà phê và hạt tiêu lại có sự điều chỉnh giảm. Cụ thể, giá cà phê xuất khẩu tháng 4 đạt 5.797,1 USD/tấn, giảm nhẹ so với mức 5.873,3 USD/tấn của tháng trước đó. Tuy nhiên, nếu nhìn dài hạn từ tháng 05/2024 (chỉ đạt 4.274,8 USD/tấn), giá cà phê hiện tại vẫn đang neo ở mặt bằng rất cao. Tương tự, hạt tiêu cũng lùi từ mốc đỉnh 7.001,6 USD/tấn xuống còn 6.967,5 USD/tấn.
Trong nhóm nông sản, chè là mặt hàng có sức bật tốt nhất khi đơn giá xuất khẩu vọt lên 1.677,5 USD/tấn, tăng hơn 131 USD/tấn so với tháng 03/2025. Hạt điều đi ngang với xu hướng giảm nhẹ, đạt 6.729,8 USD/tấn.
Nhóm khoáng sản, năng lượng và phân bón biến động mạnh
Sự thay đổi ngoạn mục nhất trong cơ cấu giá tháng 04/2025 thuộc về nhóm quặng và khoáng sản khác. Đơn giá mặt hàng này đã nhảy vọt lên 387,9 USD/tấn, cao gấp gần 3,7 lần so với mức đáy 105,4 USD/tấn của tháng liền trước.
Cùng chung xu hướng đi lên, phân bón các loại cũng ghi nhận mức giá 429,1 USD/tấn, cải thiện đáng kể so với con số 340,9 USD/tấn của tháng 3. Than các loại tăng từ 178,5 USD/tấn lên 201,9 USD/tấn.
Ngược lại, nhóm năng lượng chịu áp lực giảm. Giá dầu thô xuất khẩu lùi về mức 605,9 USD/tấn, thấp hơn đáng kể so với mức 650,5 USD/tấn ghi nhận hồi tháng 03/2025. Xăng dầu các loại cũng sụt giảm từ 680,6 USD/tấn xuống còn 637,8 USD/tấn.
Vật liệu xây dựng và công nghiệp chế biến
Nhóm hàng vật liệu duy trì diễn biến tương đối ổn định với chiều hướng tích cực. Sắt thép các loại đạt đơn giá 649,0 USD/tấn, tăng nhẹ so với mức 636,9 USD/tấn. Tương tự, clanhke và xi măng cũng nhích nhẹ lên 38,1 USD/tấn.
Mặt hàng cao su sau khi đạt đỉnh gần 2.000 USD/tấn trong tháng trước đã điều chỉnh giảm xuống còn 1.940,5 USD/tấn. Trong khi đó, xơ, sợi dệt các loại và chất dẻo nguyên liệu đều ghi nhận đà phục hồi nhẹ, lần lượt đạt 2.232,8 USD/tấn và 1.066,6 USD/tấn.
Nhìn chung, bức tranh xuất khẩu tháng 04/2025 phản ánh sự luân chuyển động lực giữa các nhóm ngành. Nông sản đang bước vào nhịp nghỉ ngơi tích lũy, nhường sân khấu cho sự bứt phá của nguyên liệu công nghiệp và khoáng sản. Để nghiên cứu sâu hơn về xu hướng chu kỳ của từng mặt hàng, độc giả có thể xem số liệu lịch sử chi tiết trên hệ thống của Titfin.
