Bước vào tháng 7/2025, bức tranh đơn giá hàng hóa nhập khẩu của Việt Nam ghi nhận sự phân hóa mạnh mẽ giữa các nhóm ngành hàng. Dữ liệu từ Tổng cục Thống kê cho thấy, trong khi nhóm năng lượng và nguyên liệu nông nghiệp thiết yếu quay đầu tăng giá, thì một số mặt hàng thức ăn chăn nuôi và khoáng sản lại có xu hướng hạ nhiệt. Để nắm bắt đầy đủ biến động, nhà đầu tư có thể xem số liệu giá nhập khẩu chi tiết qua từng tháng.

Nhóm năng lượng và vật tư công nghiệp: Dầu thô, phân bón bật tăng

Điểm nhấn đáng chú ý nhất trong tháng 7/2025 là sự phục hồi mạnh mẽ của giá dầu thô nhập khẩu. Cụ thể, mức giá dầu thô đạt 560,88 USD/tấn, tăng hơn 10% so với mức 507,69 USD/tấn được ghi nhận vào tháng 6/2025. Cùng chung xu hướng, giá xăng dầu các loại cũng nhích nhẹ lên mức 695,79 USD/tấn.

Trái ngược với đà tăng của dầu mỏ, nhóm than các loại tiếp tục chuỗi giảm giá, lùi về mốc 92,08 USD/tấn trong tháng 7/2025. Đây là mức giá nhập khẩu thấp nhất của mặt hàng này trong vòng một năm qua, hỗ trợ đáng kể cho chi phí sản xuất điện và xi măng trong nước. Khí đốt hóa lỏng (LPG) cũng ghi nhận tháng giảm thứ ba liên tiếp, xuống còn 602,65 USD/tấn.

Trong lĩnh vực vật tư nông nghiệp và xây dựng, giá phân bón các loại ghi nhận mức tăng vọt lên 405,84 USD/tấn, cao hơn đáng kể so với mức 376,19 USD/tấn của tháng trước. Nhóm sắt thép các loại cũng phục hồi lên 739,45 USD/tấn. Việc gia tăng chi phí các mặt hàng thiết yếu này có thể tạo áp lực lên giá thành đầu ra của ngành nông nghiệp và xây dựng trong nước ở những tháng tới.

Nhóm nông sản và nguyên liệu nhẹ: Phân hóa đa chiều

Thị trường nguyên liệu nông sản nhập khẩu tháng 7/2025 chứng kiến những diễn biến trái chiều. Giá hạt điều nhập khẩu tiếp tục xu hướng hạ nhiệt, đạt 1.472,80 USD/tấn, giảm nhẹ so với tháng 6 và cách khá xa so với vùng đỉnh 1.767 USD/tấn hồi tháng 12/2024.

Đối với nhóm ngũ cốc và nguyên liệu thức ăn chăn nuôi, giá lúa mì và đậu tương đều ghi nhận sự gia tăng. Lúa mì tăng nhẹ lên 277,59 USD/tấn, trong khi đậu tương tăng mạnh từ 451,56 USD/tấn trong tháng 6 lên 474,31 USD/tấn trong tháng 7. Ở chiều ngược lại, ngô là mặt hàng duy nhất trong nhóm này ghi nhận sự sụt giảm, lùi về mức 253,68 USD/tấn.

Với nhóm nguyên liệu phục vụ công nghiệp nhẹ, biến động diễn ra tương đối ổn định. Giá bông và xơ, sợi dệt các loại duy trì ở mức tương ứng là 1.688,27 USD/tấn và 2.218,60 USD/tấn, gần như đi ngang so với tháng trước. Tuy nhiên, giá giấy các loại lại ghi nhận mức giảm xuống còn 802,22 USD/tấn.

Nhìn chung, xu hướng biến động của giá nhập khẩu các mặt hàng chủ yếu trong tháng 7/2025 phản ánh rõ nét sự điều chỉnh của thị trường hàng hóa toàn cầu. Việc một số nguyên liệu đầu vào thiết yếu như dầu thô, phân bón và sắt thép tăng giá đòi hỏi các doanh nghiệp sản xuất trong nước cần có chiến lược dự phòng nguồn cung và quản trị rủi ro chi phí chặt chẽ trong nửa cuối năm 2025.