Theo số liệu thống kê mới nhất, bức tranh tổng thể về biến động giá nhập khẩu hàng hóa của Việt Nam trong tháng 08/2025 ghi nhận sự phân hóa rõ rệt. Đáng chú ý nhất là mức tăng phi mã của mặt hàng dầu thô, trong bối cảnh hầu hết các loại nguyên vật liệu cơ bản dùng cho sản xuất nông nghiệp và công nghiệp đều có xu hướng hạ nhiệt so với tháng trước đó.

Cú sốc giá dầu thô và biến động nhóm năng lượng

Điểm nhấn nổi bật nhất trong rổ hàng hóa nhập khẩu tháng 08/2025 là sự tăng tốc đột biến của dầu thô. Đơn giá nhập khẩu bình quân mặt hàng này đã vọt lên mức 975,6 USD/tấn, tăng mạnh tới 73,9% so với mức 560,8 USD/tấn ghi nhận trong tháng 07/2025. Đây là mức giá cao kỷ lục nếu đối chiếu với chuỗi dữ liệu 12 tháng gần nhất, vượt xa giai đoạn tạo đỉnh cục bộ vào đầu năm (khoảng 610,3 USD/tấn vào tháng 02/2025).

Trái ngược với đà tăng sốc của dầu thô, các mặt hàng năng lượng khác lại ghi nhận sự sụt giảm. Cụ thể, đơn giá khí đốt hóa lỏng (LPG) lùi về mốc 558,0 USD/tấn, giảm 7,4% so với tháng trước. Tương tự, giá than các loại nhập khẩu cũng tiếp tục chuỗi ngày đi xuống, đạt 87,7 USD/tấn trong tháng 08/2025, thấp hơn đáng kể so với mức 92,0 USD/tấn của tháng 07 và mất mốc 100 USD/tấn kể từ tháng 03/2025. Nhóm xăng dầu các loại điều chỉnh nhẹ 1,4%, hạ từ 695,7 USD/tấn xuống còn 685,5 USD/tấn.

Hàng hóa nông nghiệp và vật tư công nghiệp hạ nhiệt

Đối với nhóm nông sản nhập khẩu, xu hướng giảm giá bao trùm hầu hết các mặt hàng thiết yếu. Giá lúa mì và ngô lần lượt lùi về mức 268,0 USD/tấn và 246,4 USD/tấn, tương ứng với mức giảm 3,4% và 2,8% so với tháng liền kề trước đó. Hạt điều nhập khẩu cũng không nằm ngoài xu thế chung khi đơn giá hạ từ 1472,7 USD/tấn xuống 1456,5 USD/tấn. Điểm sáng duy nhất trong nhóm nông sản là đậu tương, nhích nhẹ từ 474,3 USD/tấn lên 476,0 USD/tấn.

Ở lĩnh vực vật tư công nghiệp, các doanh nghiệp sản xuất trong nước có thể đón nhận tín hiệu tích cực khi chi phí đầu vào giảm. Đơn giá nhập khẩu phân bón các loại sụt giảm mạnh 6,2%, lùi về mức 380,3 USD/tấn sau khi lập đỉnh ngắn hạn trên 405 USD/tấn vào tháng 07. Nhóm vật liệu xây dựng và dệt may cũng "dễ thở" hơn khi sắt thép các loại giảm 4,7% xuống còn 704,2 USD/tấn; xơ, sợi dệt các loại giảm 4,5% xuống 2117,1 USD/tấn. Cao su và giấy các loại tiếp tục ghi nhận đà giảm nhẹ với các mức giá lần lượt là 1506,7 USD/tấn và 793,3 USD/tấn.

Trong nhóm kim loại, chỉ riêng mặt hàng phế liệu sắt thép là có sự đảo chiều đi lên (tăng 3,7% lên mức 332,2 USD/tấn), trong khi quặng và khoáng sản khác, kim loại thường khác hay chất dẻo nguyên liệu hầu như đi ngang hoặc giảm nhẹ (dao động ở mức giảm 0,1 - 1,0%).

Tóm lại, tháng 08/2025 đánh dấu một kỳ báo cáo nhiều biến động. Các doanh nghiệp nhập khẩu năng lượng sẽ phải đối mặt với áp lực chi phí cực lớn. Tuy nhiên, sự hạ nhiệt của các nhóm nguyên liệu nông nghiệp và vật tư công nghiệp khác lại là yếu tố giúp cân bằng sức ép lạm phát. Để theo dõi chuỗi dữ liệu lịch sử và cập nhật các chỉ tiêu kinh tế vĩ mô khác, độc giả có thể xem số liệu trực tiếp trên hệ thống của Titfin.