Tháng 04/2025, bức tranh giá nhập khẩu hàng hóa của Việt Nam chứng kiến những biến động đáng chú ý, nổi bật là xu hướng hạ nhiệt của nhóm năng lượng và vật liệu xây dựng. Cùng với đó, các mặt hàng nông sản và nguyên liệu phục vụ sản xuất công nghiệp lại ghi nhận sự phân hóa rõ nét so với tháng trước.
Nhóm năng lượng và sắt thép đồng loạt giảm giá
Trong tháng 04/2025, đơn giá nhập khẩu các mặt hàng thuộc nhóm năng lượng cho thấy đà giảm đồng loạt. Dẫn đầu là dầu thô với mức giá nhập khẩu chỉ còn 552,93 USD/tấn, giảm đáng kể so với mức 608,05 USD/tấn của tháng 03/2025 và rời xa vùng đỉnh 683,73 USD/tấn thiết lập hồi tháng 05/2024. Cùng xu hướng, giá xăng dầu các loại hạ xuống mức 652,44 USD/tấn so với 688,19 USD/tấn của tháng trước.
Các mặt hàng năng lượng khác cũng không nằm ngoài quy luật. Than các loại lùi nhẹ xuống 98,63 USD/tấn, tiếp tục chuỗi giảm giá kéo dài từ cuối năm 2024. Khí đốt hóa lỏng cũng điều chỉnh nhẹ từ 655,38 USD/tấn xuống mức 653,66 USD/tấn.
Bên cạnh nhóm năng lượng, nhóm vật liệu và khoáng sản cũng ghi nhận sự suy yếu về giá. Đáng chú ý nhất là sắt thép các loại khi giá nhập khẩu giảm từ 738,52 USD/tấn trong tháng 3 xuống còn 699,74 USD/tấn trong tháng 4. Quặng và khoáng sản khác giảm từ 109,15 USD/tấn xuống 105,89 USD/tấn. Xu hướng này có thể giúp giảm bớt áp lực chi phí đầu vào cho các doanh nghiệp xây dựng và sản xuất trong nước. Bạn đọc có thể theo dõi chi tiết giá nhập khẩu các mặt hàng để nắm bắt xu hướng thị trường.
Biến động trái chiều ở nhóm nông sản và nguyên liệu công nghiệp
Khác với sự đồng thuận của nhóm năng lượng, giá nhập khẩu nông sản trong tháng 04/2025 lại có sự phân hóa. Mức giảm mạnh nhất ghi nhận ở mặt hàng hạt điều, khi đơn giá rơi xuống 1.522,59 USD/tấn, mất hơn 170 USD/tấn so với tháng 03/2025 (1.692,87 USD/tấn) và ngắt chuỗi tăng nóng từ giữa năm ngoái. Mặt hàng ngô cũng giảm nhẹ xuống 261,79 USD/tấn.
Ngược lại, lúa mì và đậu tương lại nhích nhẹ. Cụ thể, lúa mì tăng từ 263,57 lên 267,38 USD/tấn, còn đậu tương đi ngang ở mức 443,69 USD/tấn so với 443,42 USD/tấn của tháng trước.
Ở nhóm nguyên liệu công nghiệp và vật tư nông nghiệp, sắc xanh (tăng giá) chiếm ưu thế. Kim loại thường khác vọt lên mức 4.888,73 USD/tấn, cao hơn mức 4.774,20 USD/tấn của tháng 3. Xơ, sợi dệt các loại cũng tăng mạnh từ 2.232,44 USD/tấn lên 2.373,03 USD/tấn. Bên cạnh đó, giá phân bón các loại phục hồi lên 318,35 USD/tấn sau khi chạm mức 297,94 USD/tấn trong tháng trước. Giấy các loại cũng tăng đáng kể lên 833,74 USD/tấn.
Riêng mặt hàng cao su, đơn giá nhập khẩu trong tháng 04/2025 đạt 1.809,49 USD/tấn, hạ nhiệt so với mức 1.855,34 USD/tấn của tháng 3 nhưng vẫn duy trì ở nền giá cao so với giai đoạn nửa đầu năm 2024.
Nhìn chung, bức tranh đơn giá nhập khẩu tháng 04/2025 phản ánh sự biến động không ngừng của thị trường hàng hóa toàn cầu. Việc nhóm năng lượng hạ nhiệt là tín hiệu tích cực cho việc kiểm soát lạm phát và chi phí sản xuất, trong khi diễn biến phức tạp của nhóm nguyên liệu công nghiệp đòi hỏi các doanh nghiệp cần có chiến lược dự phòng rủi ro hiệu quả.
