Trong tháng 10/2025, thị trường hàng hóa nhập khẩu của Việt Nam ghi nhận xu hướng phân hóa rõ nét giữa các nhóm nguyên nhiên vật liệu thiết yếu. Việc theo dõi sát sao đơn giá nhập khẩu đóng vai trò cực kỳ quan trọng giúp doanh nghiệp sản xuất trong nước điều chỉnh kế hoạch tài chính dịp cuối năm.
Năng lượng và vật tư nông nghiệp hạ nhiệt
Số liệu thống kê mới nhất cho thấy nhóm nhiên liệu và năng lượng phần lớn đang trong xu hướng giảm hoặc đi ngang so với tháng trước. Cụ thể, giá nhập khẩu than các loại trong tháng 10/2025 đã giảm mạnh xuống mức 103,07 USD/tấn so với 115,53 USD/tấn của tháng 9.
Dầu thô tiếp tục duy trì mặt bằng giá ổn định ở mức 562,87 USD/tấn sau đợt biến động bất thường hồi tháng 8 (vọt lên 975,63 USD/tấn). Tương tự, mặt hàng xăng dầu các loại cũng ghi nhận sự sụt giảm nhẹ, chốt ở mức 682,56 USD/tấn. Trong khi đó, khí đốt hóa lỏng (LPG) gần như đi ngang, đạt 556,02 USD/tấn.
Ở nhóm vật tư nông nghiệp, phân bón các loại ghi nhận mức giảm chi phí nhập khẩu đáng kể, từ 401,55 USD/tấn trong tháng 9 xuống còn 369,97 USD/tấn trong tháng 10/2025. Đây là tín hiệu tích cực, giúp giảm bớt áp lực chi phí đầu vào cho ngành nông nghiệp trong nước trước thềm vụ mùa mới. Độc giả quan tâm tới diễn biến dài hạn có thể xem số liệu chi tiết tại đây.
Kim loại thiết lập các mốc giá đối lập
Đáng chú ý nhất trong tháng 10/2025 là diễn biến trái chiều của nhóm kim loại. Trong khi đơn giá nhập khẩu sắt thép các loại lao dốc xuống 653,78 USD/tấn - mức thấp nhất trong vòng 12 tháng qua (giảm từ 704,38 USD/tấn của tháng trước), thì nhóm kim loại thường khác lại bật tăng mạnh mẽ.
Cụ thể, giá kim loại thường khác đã vọt lên 4.909,36 USD/tấn, thiết lập mức đỉnh mới tính từ cuối năm 2024 đến nay. Sự gia tăng chi phí này có thể tạo áp lực lên biên lợi nhuận của các doanh nghiệp sản xuất thiết bị và linh kiện điện tử. Mặt khác, giá phế liệu sắt thép lại có xu hướng nhích nhẹ từ 319,31 USD/tấn lên 329,17 USD/tấn.
Nông sản và nguyên liệu dệt may biến động nhẹ
Đối với nhóm nông sản, giá hạt điều nhập khẩu trong tháng 10/2025 tăng nhẹ lên mức 1.491,75 USD/tấn, chấm dứt chuỗi giảm liên tục từ mùa hè. Lúa mì và ngô cũng ghi nhận mức tăng nhẹ, lần lượt đạt 265,85 USD/tấn và 234,86 USD/tấn, trong khi đậu tương lùi về 476,13 USD/tấn.
Nhóm nguyên liệu phục vụ sản xuất công nghiệp và dệt may cũng có sự phân hóa nhất định. Giá cao su nhập khẩu sụt giảm từ 1.588,48 USD/tấn trong tháng 9 xuống 1.522,26 USD/tấn. Giấy các loại lùi về 768,28 USD/tấn. Đối với ngành dệt may, giá bông các loại tăng lên 1.637,17 USD/tấn, song xơ, sợi dệt các loại lại giảm nhẹ xuống 2.110,45 USD/tấn.
Nhìn chung, sự biến động đan xen về giá của các mặt hàng chiến lược đòi hỏi doanh nghiệp cần liên tục cập nhật diễn biến giá nhập khẩu để có chiến lược phòng ngừa rủi ro tỷ giá và tối ưu hóa chi phí đầu vào hiệu quả nhất.
