Quặng và khoáng sản khác
Quặng và khoáng sản khác của Việt Nam kỳ 05-2026 đạt 16,42 %, theo Tổng cục Hải quan. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Xuất khẩu theo mặt hàng (So cùng kỳ (YoY) · Tháng), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 01-2010 đến 05-2026. Xem toàn bộ bảng Xuất khẩu theo mặt hàng →
Nguồn: Tổng cục Hải quan
Cập nhật cuối: 18-06-2026 13:49
Đơn vị: %
| Kỳ | Quặng và khoáng sản khác |
|---|---|
| 05-2026 | 16,42 |
| 04-2026 | 0,55 |
| 03-2026 | 161,77 |
| 02-2026 | -70,56 |
| 01-2026 | 53,2 |
| 12-2025 | 32 |
| 11-2025 | 31,58 |
| 10-2025 | -57,97 |
| 09-2025 | -24,48 |
| 08-2025 | 87,45 |
| 07-2025 | -57,05 |
| 06-2025 | 44,14 |
| 05-2025 | -45,17 |
| 04-2025 | 86,23 |
| 03-2025 | -73,82 |
| 02-2025 | 100,07 |
| 01-2025 | -66,72 |
| 12-2024 | 27,68 |
| 11-2024 | 46,49 |
| 10-2024 | 6,48 |
| 09-2024 | -50,03 |
| 08-2024 | 0,9 |
| 07-2024 | 42,89 |
| 06-2024 | 68,83 |
| 05-2024 | -10,52 |
| 04-2024 | 34,3 |
| 03-2024 | 123,87 |
| 02-2024 | 60,51 |
| 01-2024 | 45,54 |
| 12-2023 | -10,07 |
| 11-2023 | -14,52 |
| 10-2023 | 53,67 |
| 09-2023 | 269,48 |
| 08-2023 | -57,68 |
| 07-2023 | -5,36 |
| 06-2023 | -66,32 |
| 05-2023 | 6,72 |