Quặng và khoáng sản khác
Quặng và khoáng sản khác của Việt Nam kỳ 06-2026 đạt Triệu USD, theo Tổng cục Hải quan. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Xuất khẩu theo mặt hàng (Giá trị · Tháng), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 01-2009 đến 06-2026. Xem toàn bộ bảng Xuất khẩu theo mặt hàng →
Nguồn: Tổng cục Hải quan
Cập nhật cuối: 03-07-2026 22:20
Đơn vị: Triệu USD
| Kỳ | Quặng và khoáng sản khác |
|---|---|
| 06-2026 | |
| 05-2026 | 15,02 |
| 04-2026 | 26,84 |
| 03-2026 | 15 |
| 02-2026 | 8,87 |
| 01-2026 | 12,24 |
| 12-2025 | 35,42 |
| 11-2025 | 18,62 |
| 10-2025 | 9,09 |
| 09-2025 | 11,15 |
| 08-2025 | 20,51 |
| 07-2025 | 12,26 |
| 06-2025 | 20,34 |
| 05-2025 | 12,9 |
| 04-2025 | 26,69 |
| 03-2025 | 5,73 |
| 02-2025 | 30,13 |
| 01-2025 | 7,99 |
| 12-2024 | 26,83 |
| 11-2024 | 14,15 |
| 10-2024 | 21,63 |
| 09-2024 | 14,77 |
| 08-2024 | 10,94 |
| 07-2024 | 28,54 |
| 06-2024 | 14,11 |
| 05-2024 | 23,53 |
| 04-2024 | 14,33 |
| 03-2024 | 21,88 |
| 02-2024 | 15,06 |
| 01-2024 | 24,01 |
| 12-2023 | 21,01 |
| 11-2023 | 9,66 |
| 10-2023 | 20,31 |
| 09-2023 | 29,55 |
| 08-2023 | 10,84 |
| 07-2023 | 19,97 |
| 06-2023 | 8,36 |