Kim loại thường khác và sản phẩm
Kim loại thường khác và sản phẩm của Việt Nam kỳ 05-2026 đạt Triệu USD, theo Tổng cục Hải quan. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Xuất khẩu quốc gia - mặt hàng (Giá trị · Tháng), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 01-2016 đến 05-2026. Xem toàn bộ bảng Xuất khẩu quốc gia - mặt hàng →
Nguồn: Tổng cục Hải quan
Cập nhật cuối: 18-06-2026 13:49
Đơn vị: Triệu USD
| Kỳ | Kim loại thường khác và sản phẩm |
|---|---|
| 05-2026 | |
| 04-2026 | |
| 03-2026 | |
| 02-2026 | 4,49 |
| 01-2026 | 9,68 |
| 12-2025 | 7,23 |
| 11-2025 | 7,12 |
| 10-2025 | 7,28 |
| 09-2025 | 7,28 |
| 08-2025 | 7,22 |
| 07-2025 | 8,33 |
| 06-2025 | 9,97 |
| 05-2025 | 11,2 |
| 04-2025 | 10,88 |
| 03-2025 | 10,55 |
| 02-2025 | 10,31 |
| 01-2025 | 8,3 |
| 12-2024 | 11,1 |
| 11-2024 | 15,65 |
| 10-2024 | 13,13 |
| 09-2024 | 8,75 |
| 08-2024 | 14,66 |
| 07-2024 | 13,25 |
| 06-2024 | 14,51 |
| 05-2024 | 18,71 |
| 04-2024 | 18,19 |
| 02-2024 | 7,49 |
| 01-2024 | 6,64 |
| 12-2023 | 12,28 |
| 11-2023 | 10,09 |
| 10-2023 | 8,52 |
| 09-2023 | 10,84 |
| 08-2023 | 6,66 |
| 07-2023 | 7,26 |
| 06-2023 | 8,35 |
| 05-2023 | 8,17 |
| 04-2023 | 5,76 |