Thép thanh, thép góc
Thép thanh, thép góc của Việt Nam kỳ 06-2026 đạt 789,68 Nghìn tấn, theo Cục Thống kê (NSO). Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Sản phẩm công nghiệp (Giá trị · Tháng), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 01-2013 đến 06-2026. Xem toàn bộ bảng Sản phẩm công nghiệp →
Nguồn: Cục Thống kê (NSO)
Cập nhật cuối: 03-07-2026 22:20
Đơn vị: Nghìn tấn
| Kỳ | Thép thanh, thép góc |
|---|---|
| 06-2026 | 789,68 |
| 05-2026 | 794,81 |
| 04-2026 | 807,9 |
| 03-2026 | 1.360,94 |
| 02-2026 | 1.154,57 |
| 01-2026 | 1.178,94 |
| 12-2025 | 1.069,71 |
| 11-2025 | 1.061,65 |
| 10-2025 | 956,86 |
| 09-2025 | 1.139,45 |
| 08-2025 | 1.091,04 |
| 07-2025 | 1.142,83 |
| 06-2025 | 1.211,45 |
| 05-2025 | 1.440,84 |
| 04-2025 | 1.282,01 |
| 03-2025 | 1.128,86 |
| 02-2025 | 1.062,9 |
| 01-2025 | 925,39 |
| 12-2024 | 952,15 |
| 11-2024 | 1.007,42 |
| 10-2024 | 984 |
| 09-2024 | 1.031,24 |
| 08-2024 | 1.363,48 |
| 07-2024 | 1.295,96 |
| 06-2024 | 1.264,1 |
| 05-2024 | 1.272,37 |
| 04-2024 | 1.130,02 |
| 03-2024 | 1.019,36 |
| 02-2024 | 1.010,06 |
| 01-2024 | 977,36 |
| 12-2023 | 1.022,92 |
| 11-2023 | 672,94 |
| 10-2023 | 686,08 |
| 09-2023 | 959,92 |
| 08-2023 | 876,08 |
| 07-2023 | 841,05 |
| 06-2023 | 775,23 |