Than đá (Than sạch)
Than đá (Than sạch) của Việt Nam kỳ 06-2026 đạt 3.956,15 Nghìn tấn, theo Cục Thống kê (NSO). Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Sản phẩm công nghiệp (Giá trị · Tháng), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 01-2013 đến 06-2026. Xem toàn bộ bảng Sản phẩm công nghiệp →
Nguồn: Cục Thống kê (NSO)
Cập nhật cuối: 03-07-2026 22:20
Đơn vị: Nghìn tấn
| Kỳ | Than đá (Than sạch) |
|---|---|
| 06-2026 | 3.956,15 |
| 05-2026 | 3.791,3 |
| 04-2026 | 4.193,18 |
| 03-2026 | 4.198,37 |
| 02-2026 | 2.940,21 |
| 01-2026 | 4.142,45 |
| 12-2025 | 3.881,18 |
| 11-2025 | 3.981,15 |
| 10-2025 | 3.799,89 |
| 09-2025 | 2.970,44 |
| 08-2025 | 2.963,36 |
| 07-2025 | 3.621,74 |
| 06-2025 | 4.073,13 |
| 05-2025 | 4.127,24 |
| 04-2025 | 4.276,46 |
| 03-2025 | 4.436,1 |
| 02-2025 | 4.075,21 |
| 01-2025 | 3.439,73 |
| 12-2024 | 3.360,81 |
| 11-2024 | 3.720,14 |
| 10-2024 | 3.662,47 |
| 09-2024 | 2.532,9 |
| 08-2024 | 3.384,87 |
| 07-2024 | 3.529,61 |
| 06-2024 | 3.859,11 |
| 05-2024 | 4.373,48 |
| 04-2024 | 4.111,62 |
| 03-2024 | 4.239,19 |
| 02-2024 | 3.025,61 |
| 01-2024 | 4.028,84 |
| 12-2023 | 3.427,86 |
| 11-2023 | 4.113,95 |
| 10-2023 | 4.121,36 |
| 09-2023 | 3.620,42 |
| 08-2023 | 3.922,12 |
| 07-2023 | 3.957,75 |
| 06-2023 | 4.328,61 |