Khí đốt thiên nhiên dạng khí
Khí đốt thiên nhiên dạng khí của Việt Nam kỳ 06-2026 đạt 581,52 Triệu USD, theo Cục Thống kê (NSO). Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Sản phẩm công nghiệp (Giá trị · Tháng), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 01-2013 đến 06-2026. Xem toàn bộ bảng Sản phẩm công nghiệp →
Nguồn: Cục Thống kê (NSO)
Cập nhật cuối: 03-07-2026 22:20
Đơn vị: Triệu USD
| Kỳ | Khí đốt thiên nhiên dạng khí |
|---|---|
| 06-2026 | 581,52 |
| 05-2026 | 574,56 |
| 04-2026 | 574,56 |
| 03-2026 | 551,23 |
| 02-2026 | 410,08 |
| 01-2026 | 497,45 |
| 12-2025 | 518,71 |
| 11-2025 | 505,6 |
| 10-2025 | 530,35 |
| 09-2025 | 480,43 |
| 08-2025 | 423,68 |
| 07-2025 | 494,25 |
| 06-2025 | 464,89 |
| 05-2025 | 546,87 |
| 04-2025 | 534,83 |
| 03-2025 | 544,87 |
| 02-2025 | 439,22 |
| 01-2025 | 458,3 |
| 12-2024 | 572,37 |
| 11-2024 | 496,59 |
| 10-2024 | 471,49 |
| 09-2024 | 394,75 |
| 08-2024 | 449,99 |
| 07-2024 | 519 |
| 06-2024 | 537,2 |
| 05-2024 | 607,93 |
| 04-2024 | 615,31 |
| 03-2024 | 618 |
| 02-2024 | 514,7 |
| 01-2024 | 552,36 |
| 12-2023 | 507,9 |
| 11-2023 | 577 |
| 10-2023 | 620 |
| 09-2023 | 482,56 |
| 08-2023 | 497,96 |
| 07-2023 | 624,51 |
| 06-2023 | 720 |