Vải các loại
Vải các loại của Việt Nam kỳ 06-2026 đạt 1.382,51 Triệu USD, theo Tổng cục Hải quan. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Nhập khẩu theo mặt hàng (Giá trị · Tháng), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 01-2015 đến 06-2026. Xem toàn bộ bảng Nhập khẩu theo mặt hàng →
Nguồn: Tổng cục Hải quan
Cập nhật cuối: 03-07-2026 22:20
Đơn vị: Triệu USD
| Kỳ | Vải các loại |
|---|---|
| 06-2026 | 1.382,51 |
| 05-2026 | 1.434,19 |
| 04-2026 | 1.462,26 |
| 03-2026 | 1.083,04 |
| 02-2026 | 1.021,83 |
| 01-2026 | 1.286,83 |
| 12-2025 | 1.408,07 |
| 11-2025 | 1.256,76 |
| 10-2025 | 1.281,47 |
| 09-2025 | 1.306,02 |
| 08-2025 | 1.163,14 |
| 07-2025 | 1.212,99 |
| 06-2025 | 1.219,79 |
| 05-2025 | 1.452,01 |
| 04-2025 | 1.418,68 |
| 03-2025 | 1.342,49 |
| 02-2025 | 1.030,86 |
| 01-2025 | 1.080,73 |
| 12-2024 | 1.330,22 |
| 11-2024 | 1.289,48 |
| 10-2024 | 1.316,39 |
| 09-2024 | 1.254,14 |
| 08-2024 | 1.239,09 |
| 07-2024 | 1.195,51 |
| 06-2024 | 1.243,45 |
| 05-2024 | 1.427,2 |
| 04-2024 | 1.342,06 |
| 03-2024 | 1.191,76 |
| 02-2024 | 790,04 |
| 01-2024 | 1.175,33 |
| 12-2023 | 1.142,65 |
| 11-2023 | 1.176,64 |
| 10-2023 | 1.132,71 |
| 09-2023 | 1.099,99 |
| 08-2023 | 1.084,05 |
| 07-2023 | 972,7 |
| 06-2023 | 1.085,91 |