Sản phẩm từ kim loại thường khác
Sản phẩm từ kim loại thường khác của Việt Nam kỳ 06-2026 đạt 514,81 Triệu USD, theo Tổng cục Hải quan. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Nhập khẩu theo mặt hàng (Giá trị · Tháng), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 01-2015 đến 06-2026. Xem toàn bộ bảng Nhập khẩu theo mặt hàng →
Nguồn: Tổng cục Hải quan
Cập nhật cuối: 03-07-2026 22:20
Đơn vị: Triệu USD
| Kỳ | Sản phẩm từ kim loại thường khác |
|---|---|
| 06-2026 | 514,81 |
| 05-2026 | 491,99 |
| 04-2026 | 431,67 |
| 03-2026 | 433,24 |
| 02-2026 | 309,4 |
| 01-2026 | 477,85 |
| 12-2025 | 462,28 |
| 11-2025 | 430,54 |
| 10-2025 | 419,83 |
| 09-2025 | 459,65 |
| 08-2025 | 417,38 |
| 07-2025 | 461,7 |
| 06-2025 | 423,74 |
| 05-2025 | 427,18 |
| 04-2025 | 390,53 |
| 03-2025 | 359,34 |
| 02-2025 | 284,57 |
| 01-2025 | 278,18 |
| 12-2024 | 308,85 |
| 11-2024 | 292,58 |
| 10-2024 | 259,99 |
| 09-2024 | 255,54 |
| 08-2024 | 285,77 |
| 07-2024 | 300,75 |
| 06-2024 | 264,84 |
| 05-2024 | 310,61 |
| 04-2024 | 236,41 |
| 03-2024 | 249,6 |
| 02-2024 | 162,59 |
| 01-2024 | 265,63 |
| 12-2023 | 210,49 |
| 11-2023 | 240,93 |
| 10-2023 | 215,78 |
| 09-2023 | 198,85 |
| 08-2023 | 204,38 |
| 07-2023 | 174,08 |
| 06-2023 | 170,92 |