Quặng và khoáng sản khác
Quặng và khoáng sản khác của Việt Nam kỳ 06-2026 đạt 461,42 Triệu USD, theo Tổng cục Hải quan. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Nhập khẩu theo mặt hàng (Giá trị · Tháng), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 01-2015 đến 06-2026. Xem toàn bộ bảng Nhập khẩu theo mặt hàng →
Nguồn: Tổng cục Hải quan
Cập nhật cuối: 03-07-2026 22:20
Đơn vị: Triệu USD
| Kỳ | Quặng và khoáng sản khác |
|---|---|
| 06-2026 | 461,42 |
| 05-2026 | 415,3 |
| 04-2026 | 309 |
| 03-2026 | 386,42 |
| 02-2026 | 273,15 |
| 01-2026 | 386,72 |
| 12-2025 | 392,92 |
| 11-2025 | 174,21 |
| 10-2025 | 281,19 |
| 09-2025 | 271,45 |
| 08-2025 | 204,21 |
| 07-2025 | 275,37 |
| 06-2025 | 242,87 |
| 05-2025 | 235,62 |
| 04-2025 | 334,55 |
| 03-2025 | 307,98 |
| 02-2025 | 236,97 |
| 01-2025 | 200,89 |
| 12-2024 | 234 |
| 11-2024 | 221,02 |
| 10-2024 | 257,49 |
| 09-2024 | 175,85 |
| 08-2024 | 279,02 |
| 07-2024 | 278,59 |
| 06-2024 | 240,13 |
| 05-2024 | 240,76 |
| 04-2024 | 231,39 |
| 03-2024 | 285,84 |
| 02-2024 | 209,32 |
| 01-2024 | 227,4 |
| 12-2023 | 263,64 |
| 11-2023 | 220,37 |
| 10-2023 | 169,27 |
| 09-2023 | 181,02 |
| 08-2023 | 235,75 |
| 07-2023 | 210,63 |
| 06-2023 | 204,54 |