Chế phẩm thực phẩm khác
Chế phẩm thực phẩm khác của Việt Nam kỳ 05-2026 đạt 8,66 Triệu USD, theo Tổng cục Hải quan. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Nhập khẩu quốc gia - mặt hàng (Giá trị · Tháng), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 01-2017 đến 05-2026. Xem toàn bộ bảng Nhập khẩu quốc gia - mặt hàng →
Nguồn: Tổng cục Hải quan
Cập nhật cuối: 18-06-2026 13:49
Đơn vị: Triệu USD
| Kỳ | Chế phẩm thực phẩm khác |
|---|---|
| 05-2026 | 8,66 |
| 04-2026 | 7,89 |
| 03-2026 | 8,89 |
| 02-2026 | 6,07 |
| 01-2026 | 7,96 |
| 12-2025 | 8,59 |
| 11-2025 | 5,88 |
| 10-2025 | 8,02 |
| 09-2025 | 5,36 |
| 08-2025 | 5,46 |
| 07-2025 | 5,65 |
| 06-2025 | 6,4 |
| 05-2025 | 7,32 |
| 04-2025 | 4,76 |
| 03-2025 | 5,42 |
| 02-2025 | 5,38 |
| 01-2025 | 5,28 |
| 12-2024 | 7,7 |
| 11-2024 | 7,47 |
| 10-2024 | 7,2 |
| 09-2024 | 5,69 |
| 08-2024 | 4,52 |
| 07-2024 | 8,23 |
| 06-2024 | 7,04 |
| 05-2024 | 6,18 |
| 04-2024 | 5,77 |
| 03-2024 | 6,78 |
| 02-2024 | 4,25 |
| 01-2024 | 6,07 |
| 12-2023 | 5,85 |
| 11-2023 | 5,18 |
| 10-2023 | 6,57 |
| 09-2023 | 3,93 |
| 08-2023 | 6,27 |
| 07-2023 | 7,94 |
| 06-2023 | 5,96 |
| 05-2023 | 6,67 |