Một số nước khác
Một số nước khác của Việt Nam kỳ 06-2026 đạt 27,34 Nghìn Người, theo Cục Thống kê (NSO). Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Khách quốc tế theo quốc gia (Giá trị · Tháng), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 06-2014 đến 06-2026. Xem toàn bộ bảng Khách quốc tế theo quốc gia →
Nguồn: Cục Thống kê (NSO)
Cập nhật cuối: 03-07-2026 22:20
Đơn vị: Nghìn Người
| Kỳ | Một số nước khác |
|---|---|
| 06-2026 | 27,34 |
| 05-2026 | 49,98 |
| 04-2026 | 59,36 |
| 03-2026 | 77,29 |
| 02-2026 | 96,32 |
| 01-2026 | 107,42 |
| 12-2025 | 68,06 |
| 11-2025 | 56,93 |
| 10-2025 | 33,53 |
| 09-2025 | 16,92 |
| 08-2025 | 21,12 |
| 07-2025 | 19,52 |
| 06-2025 | 19,63 |
| 05-2025 | 31,21 |
| 04-2025 | 50,31 |
| 03-2025 | 64,98 |
| 02-2025 | 36,2 |
| 01-2025 | 80,1 |
| 12-2024 | 63,21 |
| 11-2024 | 29,87 |
| 10-2024 | 40,51 |
| 09-2024 | 12,07 |
| 08-2024 | 14,57 |
| 07-2024 | 11,57 |
| 06-2024 | 10,65 |
| 05-2024 | 16,28 |
| 04-2024 | 39,99 |
| 03-2024 | 70,37 |
| 02-2024 | 74,47 |
| 01-2024 | 71,83 |
| 12-2023 | 56,65 |
| 11-2023 | 45,77 |
| 10-2023 | 40,09 |
| 09-2023 | 73,13 |
| 08-2023 | 78,74 |
| 07-2023 | 73,5 |
| 06-2023 | 79,68 |