Pháp
Pháp của Việt Nam kỳ 06-2026 đạt 16,11 Nghìn Người, theo Cục Thống kê (NSO). Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Khách quốc tế theo quốc gia (Giá trị · Tháng), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 06-2014 đến 06-2026. Xem toàn bộ bảng Khách quốc tế theo quốc gia →
Nguồn: Cục Thống kê (NSO)
Cập nhật cuối: 03-07-2026 22:20
Đơn vị: Nghìn Người
| Kỳ | Pháp |
|---|---|
| 06-2026 | 16,11 |
| 05-2026 | 27,44 |
| 04-2026 | 38,45 |
| 03-2026 | 40,26 |
| 02-2026 | 40,41 |
| 01-2026 | 35,1 |
| 12-2025 | 28,57 |
| 11-2025 | 38,96 |
| 10-2025 | 26,55 |
| 09-2025 | 17,03 |
| 08-2025 | 28,33 |
| 07-2025 | 24,53 |
| 06-2025 | 13,59 |
| 05-2025 | 22,53 |
| 04-2025 | 35,22 |
| 03-2025 | 39,37 |
| 02-2025 | 35,03 |
| 01-2025 | 28,01 |
| 12-2024 | 24,29 |
| 11-2024 | 33,03 |
| 10-2024 | 22,91 |
| 09-2024 | 13,94 |
| 08-2024 | 23,66 |
| 07-2024 | 15,27 |
| 06-2024 | 12,15 |
| 05-2024 | 23,3 |
| 04-2024 | 30,59 |
| 03-2024 | 31,4 |
| 02-2024 | 24,29 |
| 01-2024 | 24,12 |
| 12-2023 | 20,36 |
| 11-2023 | 25,33 |
| 10-2023 | 14,68 |
| 09-2023 | 13,16 |
| 08-2023 | 21,16 |
| 07-2023 | 14,4 |
| 06-2023 | 10,6 |