Quặng và khoáng sản khác
Quặng và khoáng sản khác của Việt Nam kỳ 06-2026 đạt 143,11 USD/T, theo Tổng cục Hải quan. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Giá Nhập khẩu (Giá trị · Tháng), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 01-2015 đến 06-2026. Xem toàn bộ bảng Giá Nhập khẩu →
Nguồn: Tổng cục Hải quan
Cập nhật cuối: 06-07-2026 23:50
Đơn vị: USD/T
| Kỳ | Quặng và khoáng sản khác |
|---|---|
| 06-2026 | 143,11 |
| 05-2026 | 118,77 |
| 04-2026 | 120,86 |
| 03-2026 | 111,79 |
| 02-2026 | 114,81 |
| 01-2026 | 109,77 |
| 12-2025 | 108,51 |
| 11-2025 | 105,57 |
| 10-2025 | 99,66 |
| 09-2025 | 110,37 |
| 08-2025 | 98,19 |
| 07-2025 | 99,28 |
| 06-2025 | 93,78 |
| 05-2025 | 95,83 |
| 04-2025 | 105,89 |
| 03-2025 | 109,15 |
| 02-2025 | 106 |
| 01-2025 | 104,83 |
| 12-2024 | 107,58 |
| 11-2024 | 102,77 |
| 10-2024 | 107,79 |
| 09-2024 | 107,94 |
| 08-2024 | 105,21 |
| 07-2024 | 109,38 |
| 06-2024 | 106,99 |
| 05-2024 | 106,36 |
| 04-2024 | 104,46 |
| 03-2024 | 118,49 |
| 02-2024 | 124,13 |
| 01-2024 | 126,58 |
| 12-2023 | 117,24 |
| 11-2023 | 113,58 |
| 10-2023 | 114,94 |
| 09-2023 | 120,52 |
| 08-2023 | 104,1 |
| 07-2023 | 104,95 |
| 06-2023 | 107,23 |