Liên minh châu Âu

Liên minh châu Âu kỳ 04-2026 đạt 111,7 Index, theo Eurostat. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Sản lượng dịch vụ châu Âu (Giá trị · Tháng), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 01-2015 đến 04-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: Eurostat

Cập nhật cuối: 27-07-2026 10:05

Chỉ tiêu này trong bảng Sản lượng dịch vụ châu Âu

Chỉ tiêu04-202603-202602-202601-202612-202511-202510-202509-202508-202507-2025
Hành chính và dịch vụ hỗ trợ
Liên minh châu Âu111,7111,9111,3111,3112,3111,7112,5111,8111,8111,8
Khu vực đồng euro110,9111,2110,8110,9111,8111,2112,1111,3111,4111,3

Liên minh châu Âu theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtT1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12
2026111,55−0,33%111,9111,3111,30,54%111,3+0,54%111,90,62%111,7+0,09%········
2025111,92+0,86%112,6110,7111,9+2,29%110,7+0,36%112,6+1,44%111,6+0,18%112,2+0,45%112,1+1,63%111,8+0,99%111,8+0,72%111,8+0,54%112,5+1,53%111,70,09%112,3+0,36%
2024110,96+0,24%111,9109,4109,4+0,55%110,3+0,18%1110,18%111,4+1,27%111,70,98%110,30,45%110,70,09%1110,27%111,2+0,36%110,8+0,54%111,8+1,36%111,9+0,63%
2023110,69+2,22%112,8108,8108,8+4,21%110,1+3,09%111,2+3,73%110+2,33%112,8+3,2%110,8+2,12%110,8+2,97%111,3+2,2%110,8+1,56%110,2+1,29%110,31,16%111,2+1,37%
2022108,28+8,28%111,6104,4104,4+10,13%106,8+13,14%107,2+10,74%107,5+9,14%109,3+12,22%108,5+8,72%107,6+6,11%108,9+8,14%109,1+7,17%108,8+4,02%111,6+6,08%109,7+4,88%
2021100+8,72%105,294,494,89,37%94,48,53%96,8+3,2%98,5+12,19%97,4+15,4%99,8+18,67%101,4+15,23%100,7+15,09%101,8+12,86%104,6+11,16%105,2+14,22%104,6+11,28%
202091,98−12,83%104,684,1104,61,13%103,21,71%93,810,67%87,818,17%84,419,23%84,120,28%8817,14%87,516,51%90,213,85%94,112,87%92,112,03%9410,31%
2019105,53−0,5%108104,5105,8+2,12%105+3,04%105+3,86%107,3+0,47%104,54,13%105,5+1,54%106,21,3%104,83,32%104,7+1,65%108+0,47%104,77,35%104,81,96%
2018106,06+5,43%113101,1103,6+5,82%101,9+3,45%101,1+1,61%106,8+8,21%109+7,18%103,9+5,16%107,6+5,59%108,4+6,27%103+1,68%107,5+7,18%113+10,35%106,9+2,69%
2017100,59+5,65%104,197,997,9+5,16%98,5+4,23%99,5+6,87%98,7+4,78%101,7+7,05%98,8+3,13%101,9+6,7%102+7,26%101,3+5,63%100,3+3,83%102,4+5,35%104,1+7,88%
201695,21+5,77%97,293,193,1+6,52%94,5+7,14%93,1+4,49%94,2+5,61%95+6,98%95,8+6,8%95,5+3,13%95,1+5,55%95,9+5,27%96,6+6,27%97,2+6,11%96,5+5,46%
201590,02·92,687,487,488,289,189,288,889,792,690,191,190,991,691,5

12 năm số liệu, đơn vị Index. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước. Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Sản lượng dịch vụ châu Âu.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế