Khu vực đồng euro

Khu vực đồng euro kỳ 04-2026 đạt 112,4 Index, theo Eurostat. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Sản lượng dịch vụ châu Âu (Giá trị · Tháng), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 01-2015 đến 04-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: Eurostat

Cập nhật cuối: 27-07-2026 10:05

Chỉ tiêu này trong bảng Sản lượng dịch vụ châu Âu

Chỉ tiêu04-202603-202602-202601-202612-202511-202510-202509-202508-202507-2025
Toàn bộ dịch vụ (trừ tài chính)
Khu vực đồng euro112,4112,4111,8112,3111,7111,2111,9111,8111,4111,6
Liên minh châu Âu112,4112,7111,8112,1112111,3111,8111,7111,3111,7

Khu vực đồng euro theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtT1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12
2026112,23+0,76%112,4111,8112,3+0,99%111,8+1,08%112,4+0,9%112,4+1,26%········
2025111,38+1,93%111,9110,6111,2+2,77%110,6+1,19%111,4+2,67%111+1,09%111,2+1,83%111,6+3,05%111,6+2,48%111,4+2,01%111,8+2,38%111,9+1,91%111,2+0,63%111,7+1,18%
2024109,28+1,08%110,5108,2108,2+0,93%109,3+1,86%108,5+0,46%109,8+2,62%109,2+0,46%108,30,28%108,9+0,55%109,2+0,65%109,2+0,83%109,8+1,39%110,5+1,94%110,4+1,56%
2023108,11+1,04%108,7107107,2+2,88%107,3+1,71%108+1,89%107+0,66%108,7+1,59%108,6+1,21%108,3+1,31%108,5+0,28%108,30,28%108,3+0,37%108,40,09%108,7+1,12%
2022106,99+6,98%108,6104,2104,2+10,73%105,5+11,76%106+9,39%106,3+10,04%107+9,86%107,3+6,98%106,9+5,01%108,2+5,46%108,6+5,85%107,9+3,65%108,5+3,43%107,5+2,97%
2021100,01+6,5%104,994,194,17,38%94,46,07%96,9+5,56%96,6+18,24%97,4+12,6%100,3+9,62%101,8+8,18%102,6+8%102,6+6,99%104,1+7,21%104,9+11,24%104,4+7,74%
202093,91−6,84%101,681,7101,6+1,2%100,5+0,3%91,88,47%81,718,95%86,513,5%91,59,58%94,16,18%956,22%95,95,14%97,14,15%94,36,91%96,94,44%
2019100,8+2,55%101,4100100,4+3,08%100,2+3,73%100,3+3,94%100,8+2,65%100+1,42%101,2+3,69%100,3+1,93%101,3+2,63%101,1+2,54%101,3+1,81%101,3+1,5%101,4+1,81%
201898,29+3,22%99,896,597,4+4,96%96,6+2,77%96,5+1,69%98,2+4,47%98,6+3,57%97,6+2,63%98,4+2,71%98,7+3,35%98,6+2,71%99,5+4,19%99,8+3,31%99,6+2,36%
201795,22+3,47%97,392,892,8+1,87%94+2,17%94,9+3,72%94+2,96%95,2+3,82%95,1+4,05%95,8+4,59%95,5+3,24%96+3,9%95,5+2,91%96,6+3,54%97,3+4,85%
201692,03+3,31%93,391,191,1+3,76%92+4,31%91,5+3,16%91,3+3,16%91,7+3,85%91,4+2,7%91,6+1,66%92,5+3,82%92,4+3,36%92,8+3,69%93,3+3,9%92,8+2,43%
201589,08·90,687,887,888,288,788,588,38990,189,189,489,589,890,6

12 năm số liệu, đơn vị Index. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước. Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Sản lượng dịch vụ châu Âu.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế