Khu vực đồng euro

Khu vực đồng euro kỳ 04-2026 đạt 110,9 Index, theo Eurostat. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Sản lượng dịch vụ châu Âu (Giá trị · Tháng), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 01-2015 đến 04-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: Eurostat

Cập nhật cuối: 27-07-2026 10:05

Chỉ tiêu này trong bảng Sản lượng dịch vụ châu Âu

Chỉ tiêu04-202603-202602-202601-202612-202511-202510-202509-202508-202507-2025
Hành chính và dịch vụ hỗ trợ
Khu vực đồng euro110,9111,2110,8110,9111,8111,2112,1111,3111,4111,3
Liên minh châu Âu111,7111,9111,3111,3112,3111,7112,5111,8111,8111,8

Khu vực đồng euro theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtT1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12
2026110,95−0,49%111,2110,8110,90,54%110,8+0,45%111,20,98%110,90,27%········
2025111,49+0,85%112,3110,3111,5+2,39%110,3+0,55%112,3+1,45%111,2+0%111,9+0,63%111,6+1,55%111,3+0,82%111,4+0,72%111,3+0,54%112,1+1,63%111,20,27%111,8+0,27%
2024110,55+0,2%111,5108,9108,9+0,65%109,70,09%110,70,18%111,2+1,55%111,21,16%109,90,54%110,40,09%110,60,27%110,7+0,18%110,3+0,46%111,5+1,46%111,5+0,54%
2023110,33+2,31%112,5108,2108,2+3,94%109,8+3%110,9+3,74%109,5+2,05%112,5+3,31%110,5+2,41%110,5+3,27%110,9+2,31%110,5+1,84%109,8+1,48%109,90,99%110,9+1,56%
2022107,83+7,83%111104,1104,1+9,81%106,6+13,16%106,9+10,55%107,3+8,93%108,9+11,81%107,9+8,01%107+5,42%108,4+7,54%108,5+6,58%108,2+3,34%111+5,41%109,2+4,6%
2021100+8,73%105,394,294,89,54%94,28,72%96,7+3,09%98,5+12,31%97,4+15,54%99,9+19,07%101,5+15,34%100,8+15,46%101,8+12,86%104,7+11,03%105,3+14,33%104,4+10,95%
202091,98−12,99%104,883,9104,81,23%103,21,81%93,810,67%87,718,57%84,319,25%83,920,55%8817,29%87,316,78%90,213,85%94,313,17%92,112,29%94,110,38%
2019105,71−0,7%108,6104,4106,1+2,22%105,1+3,04%105+3,86%107,7+0,28%104,44,74%105,6+1,44%106,41,57%104,93,67%104,7+1,55%108,6+0,46%1057,81%1052,23%
2018106,46+5,52%113,9101,1103,8+5,81%102+3,24%101,1+1,4%107,4+8,59%109,6+7,35%104,1+5,15%108,1+5,57%108,9+6,35%103,1+1,38%108,1+7,56%113,9+11,01%107,4+2,78%
2017100,89+5,51%104,598,198,1+4,47%98,8+3,67%99,7+6,29%98,9+4,66%102,1+7,02%99+2,91%102,4+6,89%102,4+7,23%101,7+5,83%100,5+3,93%102,6+5,12%104,5+8,07%
201695,63+5,44%97,693,893,9+6,58%95,3+7,32%93,8+4,22%94,5+5%95,4+6,59%96,2+6,42%95,8+2,57%95,5+5,29%96,1+4,91%96,7+5,68%97,6+5,86%96,7+4,99%
201590,69·93,488,188,188,8909089,590,493,490,791,691,592,292,1

12 năm số liệu, đơn vị Index. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước. Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Sản lượng dịch vụ châu Âu.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế