Khu vực đồng euro

Khu vực đồng euro kỳ 04-2026 đạt 117,5 Index, theo Eurostat. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Sản lượng dịch vụ châu Âu (Giá trị · Tháng), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 01-2015 đến 04-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: Eurostat

Cập nhật cuối: 27-07-2026 10:05

Chỉ tiêu này trong bảng Sản lượng dịch vụ châu Âu

Chỉ tiêu04-202603-202602-202601-202612-202511-202510-202509-202508-202507-2025
Vận tải và kho bãi
Khu vực đồng euro117,5115,8114,8114,2114112,6113,9114,5114114,4
Liên minh châu Âu116,2115113,6113,9114,3112,8113,8114,3114,1114,5

Khu vực đồng euro theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtT1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12
2026115,58+1,45%117,5114,2114,20,17%114,8+0,09%115,8+1,94%117,5+3,25%········
2025113,93+1,74%114,7112,6114,4+3,81%114,7+2,59%113,6+2,25%113,8+0,62%113,4+1,43%113,8+3,27%114,4+2,14%114+1,69%114,5+2,42%113,9+1,33%112,60,88%114+0,35%
2024111,97+0,86%113,6110,2110,21,08%111,8+0,9%111,10,98%113,1+2,45%111,80,36%110,21,43%112+0,81%112,1+1,36%111,8+1,64%112,4+1,9%113,6+2,71%113,6+2,43%
2023111,02+0,45%112,2110111,4+4,7%110,8+3,45%112,2+3,13%110,4+0,09%112,2+0,36%111,8+0,36%111,1+0,36%110,60,81%1102,57%110,31,78%110,61,16%110,90,27%
2022110,53+10,53%112,9106,4106,4+13,19%107,1+13,21%108,8+11,93%110,3+13,48%111,8+16,1%111,4+12,3%110,7+10,26%111,5+9,53%112,9+11,12%112,3+7,57%111,9+4,38%111,2+4,81%
2021100+7,52%107,294949,96%94,67,16%97,2+2,86%97,2+16,27%96,3+17,58%99,2+15,62%100,4+8,78%101,8+10,53%101,6+8,66%104,4+10,71%107,2+12,37%106,1+10,06%
202093,01−11,67%104,481,9104,40,19%101,93,69%94,59,91%83,620,38%81,921,85%85,820,33%92,312,51%92,113,6%93,512,12%94,310,1%95,48,18%96,46,86%
2019105,3+1,75%107,7103,5104,6+1,75%105,8+3,73%104,9+2,74%105+1,65%104,8+1,95%107,7+3,26%105,5+1,64%106,6+3,29%106,4+2,41%104,9+0,77%103,90,86%103,51,24%
2018103,49+1,73%104,8102102,8+3,21%102+1,39%102,1+0,89%103,3+2,18%102,8+0,1%104,3+1,96%103,8+2,87%103,2+1,08%103,9+1,27%104,1+2,26%104,8+2,34%104,8+1,26%
2017101,73+3,84%103,599,699,6+3,43%100,6+1,82%101,2+2,95%101,1+3,48%102,7+5,12%102,3+4,28%100,9+3,91%102,1+3,65%102,6+6,32%101,8+3,04%102,4+4,07%103,5+4,02%
201697,98+2,7%99,596,396,3+2,56%98,8+4,33%98,3+4,57%97,7+3,39%97,7+3,28%98,1+2,08%97,1+0,21%98,5+3,03%96,5+0,73%98,8+4,22%98,4+2,71%99,5+1,43%
201595,4·98,193,993,994,79494,594,696,196,995,695,894,895,898,1

12 năm số liệu, đơn vị Index. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước. Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Sản lượng dịch vụ châu Âu.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế