Liên minh châu Âu

Liên minh châu Âu kỳ 04-2026 đạt 116,2 Index, theo Eurostat. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Sản lượng dịch vụ châu Âu (Giá trị · Tháng), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 01-2015 đến 04-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: Eurostat

Cập nhật cuối: 27-07-2026 10:05

Chỉ tiêu này trong bảng Sản lượng dịch vụ châu Âu

Chỉ tiêu04-202603-202602-202601-202612-202511-202510-202509-202508-202507-2025
Vận tải và kho bãi
Liên minh châu Âu116,2115113,6113,9114,3112,8113,8114,3114,1114,5
Khu vực đồng euro117,5115,8114,8114,2114112,6113,9114,5114114,4

Liên minh châu Âu theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtT1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12
2026114,68+0,78%116,2113,6113,90,26%113,60,26%115+1,68%116,2+2,47%········
2025113,79+1,97%114,5112,8114,2+3,91%113,9+2,15%113,1+1,8%113,4+0,71%113,7+1,97%113,4+3,56%114,5+2,88%114,1+2,15%114,3+2,7%113,8+1,25%112,80,35%114,3+1,06%
2024111,59+0,22%113,2109,5109,91,26%111,5+1%111,10,98%112,6+1,26%111,50,54%109,53,01%111,31,15%111,7+0,27%111,3+0,91%112,4+1,63%113,2+2,44%113,1+2,17%
2023111,35+0,57%112,9110,3111,3+4,51%110,4+3,18%112,2+2,84%111,2+0,63%112,1+0,18%112,9+1,16%112,6+1,35%111,40,54%110,32,65%110,61,78%110,51,07%110,70,54%
2022110,72+10,73%113,3106,5106,5+13,06%107+13,11%109,1+12,13%110,5+13,92%111,9+16,2%111,6+12,84%111,1+10,77%112+10,24%113,3+11,63%112,6+8,06%111,7+4%111,3+4,41%
202199,99+7,64%107,494,294,210,03%94,67,62%97,3+3,07%97+16,59%96,3+17,58%98,9+15,4%100,3+9,38%101,6+10,68%101,5+8,79%104,2+10,62%107,4+12,82%106,6+10,81%
202092,89−11,72%104,781,9104,7+0%102,43,21%94,49,92%83,220,84%81,922%85,720,2%91,713%91,813,72%93,312,15%94,210,11%95,28,29%96,26,87%
2019105,22+1,58%107,4103,3104,7+1,65%105,8+3,62%104,8+2,44%105,1+1,74%105+1,84%107,4+2,87%105,4+1,64%106,4+2,9%106,2+2,21%104,8+0,48%103,80,95%103,31,34%
2018103,58+1,82%104,8102,1103+3,31%102,1+1,39%102,3+0,99%103,3+2,18%103,1+0,49%104,4+2,25%103,7+2,88%103,4+1,37%103,9+1,27%104,3+2,36%104,8+2,34%104,7+1,06%
2017101,73+3,67%103,699,799,7+3,32%100,7+1,82%101,3+3,16%101,1+3,37%102,6+4,91%102,1+3,76%100,8+3,7%102+3,45%102,6+5,77%101,9+3,03%102,4+3,75%103,6+4,02%
201698,13+2,57%99,696,596,5+2,22%98,9+4,11%98,2+3,92%97,8+2,95%97,8+2,95%98,4+2,39%97,2+0,52%98,6+2,82%97+0,94%98,9+4%98,7+2,71%99,6+1,43%
201595,68·98,294,494,49594,5959596,196,795,996,195,196,198,2

12 năm số liệu, đơn vị Index. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước. Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Sản lượng dịch vụ châu Âu.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế