Liên minh châu Âu

Liên minh châu Âu kỳ 04-2026 đạt 148,6 Index, theo Eurostat. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Sản lượng dịch vụ châu Âu (Giá trị · Tháng), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 01-2015 đến 04-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: Eurostat

Cập nhật cuối: 27-07-2026 10:05

Chỉ tiêu này trong bảng Sản lượng dịch vụ châu Âu

Chỉ tiêu04-202603-202602-202601-202612-202511-202510-202509-202508-202507-2025
Lưu trú và ăn uống
Liên minh châu Âu148,6148,7149,2150,1151,3150,7151,2150,3149,7149,6
Khu vực đồng euro150149,9150,4151,3152,6152152,6151,7151150,9

Liên minh châu Âu theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtT1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12
2026149,15−0,79%150,1148,6150,10,07%149,2+0,07%148,70,4%148,61,85%········
2025150,34+1,09%151,4149,1150,2+1,69%149,11,06%149,30,13%151,4+2,99%151+1,62%150,3+1,69%149,6+0,94%149,7+0,67%150,3+1,35%151,2+1,96%150,7+0,4%151,3+1,07%
2024148,72+1,28%150,7147147,7+0,82%150,7+3,15%149,5+2,61%1470,34%148,6+1,99%147,80,14%148,2+0,95%148,7+2,48%148,31,13%148,3+1,02%150,1+2,88%149,7+1,15%
2023146,84+4,37%150145,1146,5+23,42%146,1+13,34%145,7+8,89%147,5+3,44%145,7+0,62%148+2,07%146,8+0,96%145,10,62%150+2,6%146,8+0,34%145,9+0,41%148+1,79%
2022140,7+40,71%146,3118,7118,7+76,11%128,9+89,56%133,8+111,04%142,6+122,12%144,8+94,62%145+44,28%145,4+17,54%146+10,86%146,2+12,29%146,3+10,92%145,3+13,16%145,4+25,24%
202199,99+7,4%131,963,467,457,18%6856,99%63,423,71%64,2+78,33%74,4+58,64%100,5+21,67%123,7+14,96%131,7+13,93%130,2+17,09%131,9+32,03%128,4+121,76%116,1+90,64%
202093,1−37,67%158,136157,4+4,45%158,1+3,06%83,145,22%3675,92%46,967,68%82,643,81%107,625,74%115,621,25%111,224,35%99,932,73%57,962,35%60,960,48%
2019149,37+2,9%154,1144,9150,7+2,31%153,4+5,87%151,7+4,4%149,5+1,84%145,1+1,33%147+2,8%144,9+1,47%146,8+2,23%147+1,38%148,5+2,56%153,8+4,63%154,1+3,98%
2018145,16+3,25%148,2142,8147,3+6,05%144,9+3,35%145,3+2,76%146,8+4,63%143,2+2,73%143+2,58%142,8+1,85%143,6+3,16%145+3,65%144,8+2,7%147+2,8%148,2+2,85%
2017140,58+3,8%144,1138,9138,9+4,44%140,2+3,55%141,4+5,76%140,3+5,25%139,4+4,11%139,4+4,11%140,2+2,94%139,2+3,19%139,9+2,04%141+3,15%143+4,92%144,1+2,27%
2016135,44+3,1%140,9133133+2,31%135,4+4,07%133,7+3,4%133,3+2,78%133,9+1,75%133,9+1,9%136,2+3,89%134,9+1,58%137,1+5,46%136,7+2,78%136,3+2,4%140,9+4,91%
2015131,37·134,3129,3130130,1129,3129,7131,6131,4131,1132,8130133133,1134,3

12 năm số liệu, đơn vị Index. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước. Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Sản lượng dịch vụ châu Âu.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế