Khu vực đồng euro

Khu vực đồng euro kỳ 04-2026 đạt 150 Index, theo Eurostat. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Sản lượng dịch vụ châu Âu (Giá trị · Tháng), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 01-2015 đến 04-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: Eurostat

Cập nhật cuối: 27-07-2026 10:05

Chỉ tiêu này trong bảng Sản lượng dịch vụ châu Âu

Chỉ tiêu04-202603-202602-202601-202612-202511-202510-202509-202508-202507-2025
Lưu trú và ăn uống
Khu vực đồng euro150149,9150,4151,3152,6152152,6151,7151150,9
Liên minh châu Âu148,6148,7149,2150,1151,3150,7151,2150,3149,7149,6

Khu vực đồng euro theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtT1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12
2026150,4−0,86%151,3149,9151,30,2%150,40,07%149,90,46%1501,83%········
2025151,7+1,02%152,8150,5151,6+1,54%150,51,12%150,60,26%152,8+2,9%152,4+1,6%151,7+1,61%150,9+0,87%151+0,6%151,7+1,2%152,6+1,94%152+0,33%152,6+1,06%
2024150,17+1,23%152,2148,5149,3+0,95%152,2+3,19%151+2,65%148,50,27%150+1,83%149,30,2%149,6+1,01%150,1+2,39%149,91,25%149,7+0,81%151,5+2,71%151+1,07%
2023148,35+4,55%151,8146,6147,9+23,97%147,5+13,55%147,1+9,45%148,9+3,84%147,3+0,96%149,6+2,47%148,1+0,89%146,60,68%151,8+2,64%148,5+0,41%147,5+0,41%149,4+1,77%
2022141,9+41,9%147,9119,3119,3+79,13%129,9+93,88%134,4+116,77%143,4+128,34%145,9+99,32%146+44,84%146,8+18,1%147,6+10,81%147,9+12,39%147,9+11,04%146,9+13,61%146,8+26,55%
2021100+6,32%133,26266,658,5%6758,41%6225,66%62,8+85,8%73,2+59,83%100,8+20,72%124,3+13,52%133,2+12,31%131,6+15,64%133,2+31,1%129,3+126,44%116+93,33%
202094,06−38,23%161,133,8160,5+4,29%161,1+2,81%83,446,05%33,877,85%45,868,93%83,544,22%109,525,86%118,620,72%113,824,08%101,632,85%57,163,61%6061,78%
2019152,28+2,74%157147,4153,9+2,06%156,7+5,74%154,6+4,32%152,6+1,73%147,4+0,96%149,7+2,53%147,7+1,37%149,6+2,05%149,9+1,28%151,3+2,44%156,9+4,6%157+3,77%
2018148,21+3,32%151,3145,7150,8+6,27%148,2+3,56%148,2+2,63%150+4,75%146+2,74%146+2,82%145,7+1,89%146,6+3,31%148+3,71%147,7+2,64%150+2,67%151,3+2,86%
2017143,45+3,6%147,1141,9141,9+4,34%143,1+3,47%144,4+5,63%143,2+5,22%142,1+3,72%142+3,65%143+2,66%141,9+2,9%142,7+1,86%143,9+3,08%146,1+4,81%147,1+2,01%
2016138,47+2,94%144,2136136+2,18%138,3+3,75%136,7+3,09%136,1+2,41%137+1,56%137+1,78%139,3+3,8%137,9+1,4%140,1+5,34%139,6+2,57%139,4+2,42%144,2+5,03%
2015134,51·137,3132,6133,1133,3132,6132,9134,9134,6134,2136133136,1136,1137,3

12 năm số liệu, đơn vị Index. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước. Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Sản lượng dịch vụ châu Âu.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế