Khu vực đồng euro

Khu vực đồng euro kỳ Q1-2026 đạt 102,64 Index, theo Eurostat. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Giá nhà châu Âu (Giá trị · Quý), với chuỗi số liệu đầy đủ từ Q4-2009 đến Q1-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: Eurostat

Cập nhật cuối: 27-07-2026 09:58

Chỉ tiêu này trong bảng Giá nhà châu Âu

Chỉ tiêuQ1-2026Q4-2025Q3-2025Q2-2025Q1-2025Q4-2024Q3-2024Q2-2024Q1-2024Q4-2023
Nhà xây mới
Khu vực đồng euro102,64101,95100,7499,3397,9897,6896,694,8792,9992,46
Liên minh châu Âu103,2102,07100,7299,2897,9397,3996,4194,7992,8691,64

Khu vực đồng euro theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtQ1Q2Q3Q4
2026102,64+2,64%102,64102,64102,64+4,76%···
2025100+4,67%101,9597,9897,98+5,37%99,33+4,7%100,74+4,29%101,95+4,37%
202495,54+4,73%97,6892,9992,99+3,58%94,87+4,57%96,6+5,1%97,68+5,65%
202391,22+3,49%92,4689,7889,78+4,91%90,72+2,75%91,91+3,21%92,46+3,13%
202288,14+8,14%89,6585,5885,58+8,49%88,29+9,96%89,05+7,98%89,65+6,23%
202181,51+6,28%84,3978,8878,88+5,01%80,29+5,69%82,47+6,8%84,39+7,57%
202076,69+5,08%78,4575,1275,12+5,25%75,97+4,83%77,22+4,99%78,45+5,25%
201972,98+4,47%74,5471,3771,37+4,16%72,47+4,23%73,55+4,3%74,54+5,16%
201869,86+4,65%70,8868,5268,52+4,61%69,53+4,78%70,52+4,89%70,88+4,31%
201766,76+3,66%67,9565,565,5+3,52%66,36+3,4%67,23+3,67%67,95+4,03%
201664,41+3,78%65,3263,2763,27+3,69%64,18+3,97%64,85+3,56%65,32+3,9%
201562,06+2,41%62,8761,0261,02+1,48%61,73+2,19%62,62+2,82%62,87+3,15%
201460,6+0,49%60,9560,1360,130,43%60,41+0,3%60,9+0,81%60,95+1,26%
201360,31−1,43%60,4160,1960,391,9%60,231,79%60,410,89%60,191,13%
201261,18−3,13%61,5660,8861,562,96%61,333,54%60,953,77%60,882,22%
201163,16+0,39%63,5862,2663,44+1,54%63,58+1,15%63,34+0,49%62,261,6%
201062,91+0,05%63,2762,4862,4862,8663,0363,27+0,62%
200962,88·62,8862,88···62,88

18 năm số liệu, đơn vị Index. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước. Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Giá nhà châu Âu.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế