Estonia

Estonia kỳ Q1-2026 đạt 103,13 Index, theo Eurostat. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Giá nhà châu Âu (Giá trị · Quý), với chuỗi số liệu đầy đủ từ Q1-2005 đến Q1-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: Eurostat

Cập nhật cuối: 27-07-2026 09:58

Chỉ tiêu này trong bảng Giá nhà châu Âu

Chỉ tiêuQ1-2026Q4-2025Q3-2025Q2-2025Q1-2025Q4-2024Q3-2024Q2-2024Q1-2024Q4-2023
Nhà xây mới
Estonia103,1399,78101,63100,7697,8397,598,8797,2694,1795,71
Cyprus103,25102,06101,7196,2699,9796,898,8496,2696,492,38

Estonia theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtQ1Q2Q3Q4
2026103,13+3,13%103,13103,13103,13+5,42%···
2025100+3,15%101,6397,8397,83+3,89%100,76+3,6%101,63+2,79%99,78+2,34%
202496,95+4,49%98,8794,1794,17+3,19%97,26+4,46%98,87+8,6%97,5+1,87%
202392,78+11,84%95,7191,0491,26+17,33%93,11+10,23%91,04+9,61%95,71+10,62%
202282,96+17,74%86,5277,7877,78+13,75%84,47+23,4%83,06+18,44%86,52+15,56%
202170,46+12,7%74,8768,3868,38+8,83%68,45+11,86%70,13+12,95%74,87+17,06%
202062,52+9,55%63,9661,1962,83+12,08%61,19+9,27%62,09+8,04%63,96+8,91%
201957,07+7,29%58,735656,06+4,12%56+4,79%57,47+10,5%58,73+9,84%
201853,19+8,72%53,8452,0153,84+12,87%53,44+14,75%52,01+2,91%53,47+5,09%
201748,92+5,19%50,8846,5747,7+11,29%46,57+4,28%50,54+2,47%50,88+3,41%
201646,51+5,32%49,3242,8642,865,3%44,66+1,64%49,32+12,4%49,2+12,95%
201544,16+11,11%45,2643,5645,26+16,41%43,94+20,78%43,88+4,55%43,56+4,34%
201439,75+20,23%41,9736,3838,88+22,73%36,38+18,58%41,97+23,26%41,75+16,55%
201333,06+9,04%35,8230,6831,68+8,46%30,681,51%34,05+8,99%35,82+20,73%
201230,32+11,24%31,2429,2129,21+19,71%31,15+20,46%31,24+7,06%29,67+0,3%
201127,26+9,46%29,5824,424,4+1,58%25,86+4,91%29,18+9,86%29,58+21,38%
201024,9+9,75%26,5624,0224,022,48%24,65+2,07%26,56+19,91%24,37+22,96%
200922,69−34,45%24,6319,8224,6333,99%24,1527,24%22,1539,63%19,8236,58%
200834,61−7,82%37,3131,2537,31+3,78%33,1914,1%36,692,29%31,2517,87%
200737,55+35,2%38,6435,9535,95+43,46%38,64+55,37%37,55+35,27%38,05+13,92%
200627,77+33,75%33,424,8725,06+37,69%24,87+20,44%27,76+32,32%33,4+43,78%
200520,77·23,2318,218,220,6520,9823,23

22 năm số liệu, đơn vị Index. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước. Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Giá nhà châu Âu.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế