Bulgaria

Bulgaria kỳ Q1-2026 đạt 110,81 Index, theo Eurostat. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Giá nhà châu Âu (Giá trị · Quý), với chuỗi số liệu đầy đủ từ Q1-2005 đến Q1-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: Eurostat

Cập nhật cuối: 27-07-2026 09:58

Chỉ tiêu này trong bảng Giá nhà châu Âu

Chỉ tiêuQ1-2026Q4-2025Q3-2025Q2-2025Q1-2025Q4-2024Q3-2024Q2-2024Q1-2024Q4-2023
Nhà đã qua sử dụng
Bulgaria110,81103,26103,1598,3395,2789,8187,2684,7681,9776,47
Luxembourg100,7699,2999,09102,8398,7999,8598,4897,9797,8197,56

Bulgaria theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtQ1Q2Q3Q4
2026110,81+10,81%110,81110,81110,81+16,31%···
2025100+16,35%103,2695,2795,27+16,23%98,33+16,01%103,15+18,21%103,26+14,98%
202485,95+15,73%89,8181,9781,97+14,07%84,76+14,82%87,26+16,49%89,81+17,44%
202374,27+10,59%76,4771,8671,86+12,32%73,82+11,43%74,91+8,98%76,47+9,79%
202267,16+15,6%69,6563,9863,98+13,28%66,25+16,02%68,74+17,42%69,65+15,58%
202158,1+9,24%60,2656,4856,48+7,97%57,1+10,19%58,54+8,83%60,26+9,94%
202053,18+5,98%54,8151,8252,31+6,26%51,82+4,16%53,79+6,22%54,81+7,24%
201950,18+4,79%51,1149,2349,23+4,99%49,75+3,78%50,64+5,46%51,11+4,93%
201847,89+7,05%48,7146,8946,89+9,68%47,94+7,66%48,02+5,82%48,71+5,25%
201744,74+9,71%46,2842,7542,75+8,75%44,53+9,2%45,38+10,87%46,28+9,98%
201640,78+7,35%42,0839,3139,31+3,78%40,78+7,49%40,93+9,35%42,08+8,76%
201537,99+2,29%38,6937,4337,88+2,41%37,94+2,21%37,43+0,92%38,69+3,62%
201437,14+0,47%37,3436,9936,990,05%37,12+0,35%37,09+0,43%37,34+1,16%
201336,96−1,79%37,0136,9137,011,96%36,992,17%36,931,83%36,911,2%
201237,64−2,65%37,8137,3637,754,28%37,812,58%37,622,26%37,361,42%
201138,66−6,07%39,4437,939,445,62%38,816,41%38,496,08%37,96,16%
201041,16−10,1%41,7940,3941,7917,8%41,479,65%40,986,05%40,395,56%
200945,78−21,37%50,8442,7750,848,41%45,921,9%43,6227,97%42,7726,32%
200858,22+24,96%60,5655,5155,51+31,57%58,77+32,22%60,56+26,77%58,05+11,72%
200746,59+28,92%51,9642,1942,19+22,61%44,45+27,07%47,77+30,59%51,96+34,65%
200636,14+14,69%38,5934,4134,41+15,05%34,98+12,19%36,58+13,99%38,59+17,44%
200531,51·32,8629,9129,9131,1832,0932,86

22 năm số liệu, đơn vị Index. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước. Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Giá nhà châu Âu.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế