Bulgaria

Bulgaria kỳ Q1-2026 đạt 107,27 Index, theo Eurostat. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Giá nhà châu Âu (Giá trị · Quý), với chuỗi số liệu đầy đủ từ Q1-2005 đến Q1-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: Eurostat

Cập nhật cuối: 27-07-2026 09:58

Chỉ tiêu này trong bảng Giá nhà châu Âu

Chỉ tiêuQ1-2026Q4-2025Q3-2025Q2-2025Q1-2025Q4-2024Q3-2024Q2-2024Q1-2024Q4-2023
Nhà xây mới
Bulgaria107,27102,6102,0499,9895,3894,1591,987,0384,0878,66
Luxembourg97,3299,53100,27103,7596,4597,5897,58100,0595,6299,98

Bulgaria theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtQ1Q2Q3Q4
2026107,27+7,27%107,27107,27107,27+12,47%···
2025100+11,99%102,695,3895,38+13,44%99,98+14,88%102,04+11,03%102,6+8,98%
202489,29+17,79%94,1584,0884,08+19,3%87,03+15,59%91,9+16,64%94,15+19,69%
202375,81+8,64%78,7970,4870,48+4,93%75,29+9,45%78,79+9,46%78,66+10,52%
202269,78+10,85%71,9867,1767,17+8,67%68,79+12,29%71,98+12,64%71,17+9,8%
202162,95+7,72%64,8261,2661,81+6,72%61,26+7,19%63,9+8,47%64,82+8,45%
202058,44+2,16%59,7757,1557,92+2,01%57,15+0,81%58,91+3,53%59,77+2,28%
201957,2+8,46%58,4456,6956,78+11,93%56,69+7,53%56,9+5,8%58,44+8,75%
201852,74+5,73%53,7850,7350,73+2,34%52,72+7,22%53,78+7,22%53,74+6,14%
201749,88+6,69%50,6349,1749,57+9,4%49,17+7,31%50,16+5,51%50,63+4,72%
201646,75+6,41%48,3545,3145,31+5,79%45,82+4,85%47,54+7,95%48,35+7,02%
201543,94+3,5%45,1842,8342,83+1,95%43,7+3,68%44,04+3,77%45,18+4,56%
201442,45+2,85%43,2142,0142,01+1,74%42,15+0,77%42,44+3,77%43,21+5,19%
201341,28−2,73%41,8340,941,292,69%41,832,22%40,94,8%41,081,18%
201242,44−0,28%42,9641,5742,432,53%42,78+1,37%42,96+1,3%41,571,19%
201142,55−1,03%43,5342,0743,53+1,87%42,21,84%42,411,1%42,073,04%
201043−10,69%43,3942,7342,7319,92%42,9911,45%42,889,5%43,39+0,23%
200948,14−11,77%53,3643,2953,36+2,58%48,5511,86%47,3816,53%43,2920,42%
200854,57+24,95%56,7652,0252,02+31,56%55,08+32,21%56,76+26,75%54,4+11,7%
200743,67+28,93%48,739,5439,54+22,6%41,66+27,09%44,78+30,63%48,7+34,64%
200633,87+14,69%36,1732,2532,25+15,06%32,78+12,15%34,28+14%36,17+17,44%
200529,53·30,828,0328,0329,2330,0730,8

22 năm số liệu, đơn vị Index. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước. Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Giá nhà châu Âu.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế