Ý

Ý kỳ Q1-2026 đạt 114,3 Index, theo Eurostat. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Chi phí nhân công châu Âu (Giá trị · Quý), với chuỗi số liệu đầy đủ từ Q1-2000 đến Q1-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: Eurostat

Cập nhật cuối: 27-07-2026 09:53

Chỉ tiêu này trong bảng Chi phí nhân công châu Âu

Chỉ tiêuQ1-2026Q4-2025Q3-2025Q2-2025Q1-2025Q4-2024Q3-2024Q2-2024Q1-2024Q4-2023
Công nghiệp
Ý114,3113,1112,7112,4111,2110,8109,7108,5106,2105,2
Tây Ban Nha118,4117,7116,5116,3115,2113,8113,2111,4110108,9

Ý theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtQ1Q2Q3Q4
2026114,3+1,74%114,3114,3114,3+2,79%···
2025112,35+3,26%113,1111,2111,2+4,71%112,4+3,59%112,7+2,73%113,1+2,08%
2024108,8+4,57%110,8106,2106,2+3,81%108,5+4,73%109,7+4,38%110,8+5,32%
2023104,05+3,58%105,2102,3102,3+1,99%103,6+3,7%105,1+5,42%105,2+3,24%
2022100,45+2,55%101,999,7100,3+3,3%99,9+2,67%99,7+0,81%101,9+3,45%
202197,95−2,03%98,997,197,13,77%97,37,51%98,9+3,13%98,5+0,61%
202099,98+2,72%105,295,9100,9+4,67%105,2+8,01%95,91,74%97,9+0%
201997,32+3,21%97,996,496,4+3,43%97,4+3,51%97,6+2,85%97,9+3,05%
201894,3+1,67%9593,293,20,11%94,1+2,06%94,9+1,71%95+3,04%
201792,75+0,43%93,392,293,3+1,74%92,2+0,55%93,3+0,76%92,21,28%
201692,35−1,04%93,491,791,72,03%91,71,82%92,60,32%93,4+0%
201593,32+0,21%93,692,993,6+1,52%93,40,53%92,90,64%93,4+0,54%
201493,13+0,89%93,992,292,2+0,11%93,9+2,18%93,5+1,52%92,90,21%
201392,3+1,88%93,191,992,1+2,45%91,9+1,66%92,1+1,21%93,1+2,2%
201290,6+2,78%91,189,989,9+2,51%90,4+2,26%91+3,41%91,1+2,94%
201188,15+2,71%88,587,787,7+2,33%88,4+3,76%88+2,44%88,5+2,31%
201085,83+1,12%86,585,285,7+3%85,2+0,83%85,9+0,7%86,5+0%
200984,88+6,63%86,583,283,2+5,99%84,5+8,33%85,3+6,36%86,5+5,88%
200879,6+5,01%81,77878,5+6,08%78+2,77%80,2+4,97%81,7+6,24%
200775,8+3,38%76,97474+1,79%75,9+2,99%76,4+4,09%76,9+4,63%
200673,33+2,3%73,772,772,7+1,54%73,7+4,1%73,4+2,23%73,5+1,38%
200571,68+3,2%72,570,871,6+4,99%70,8+2,91%71,8+2,43%72,5+2,55%
200469,45+4,59%70,768,268,2+4,28%68,8+3,61%70,1+5,1%70,7+5,37%
200366,4+2,43%67,165,465,4+2,19%66,4+2,63%66,7+2,77%67,1+2,13%
200264,83+3,35%65,76464+4,07%64,7+4,19%64,9+2,04%65,7+3,14%
200162,72+3,85%63,761,561,5+3,02%62,1+2,64%63,6+5,12%63,7+4,6%
200060,4·60,959,759,760,560,560,9

27 năm số liệu, đơn vị Index. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước. Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Chi phí nhân công châu Âu.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế