Tây Ban Nha

Tây Ban Nha kỳ Q1-2026 đạt 118,4 Index, theo Eurostat. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Chi phí nhân công châu Âu (Giá trị · Quý), với chuỗi số liệu đầy đủ từ Q1-2000 đến Q1-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: Eurostat

Cập nhật cuối: 27-07-2026 09:53

Chỉ tiêu này trong bảng Chi phí nhân công châu Âu

Chỉ tiêuQ1-2026Q4-2025Q3-2025Q2-2025Q1-2025Q4-2024Q3-2024Q2-2024Q1-2024Q4-2023
Công nghiệp
Tây Ban Nha118,4117,7116,5116,3115,2113,8113,2111,4110108,9
Hà Lan127,1126,9126122,6122,3120,4117,4117,5115,6

Tây Ban Nha theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtQ1Q2Q3Q4
2026118,4+1,7%118,4118,4118,4+2,78%···
2025116,43+3,86%117,7115,2115,2+4,73%116,3+4,4%116,5+2,92%117,7+3,43%
2024112,1+4,82%113,8110110+4,66%111,4+4,7%113,2+5,4%113,8+4,5%
2023106,95+5,08%108,9105,1105,1+4,79%106,4+5,03%107,4+4,99%108,9+5,52%
2022101,77+2,26%103,2100,3100,3+0,6%101,3+2,12%102,3+3,02%103,2+3,3%
202199,53−0,45%99,999,299,7+2,26%99,25,16%99,3+1,02%99,9+0,4%
202099,98+4,14%104,697,597,5+2,74%104,6+9,07%98,3+1,87%99,5+2,9%
201996+2,15%96,794,994,9+1,71%95,9+2,57%96,5+2,01%96,7+2,33%
201893,98+1,13%94,693,393,3+0,65%93,5+0,54%94,6+2,05%94,5+1,29%
201792,93+0,7%93,392,792,7+0,65%93+0,98%92,7+0,32%93,3+0,86%
201692,28+0,3%92,592,192,1+0,33%92,1+0,22%92,4+0,22%92,5+0,43%
201592−0,3%92,291,891,80,22%91,90,54%92,20,11%92,10,32%
201492,28+0,57%92,49292+0,44%92,4+0,98%92,3+0%92,4+0,87%
201391,75+1,19%92,391,591,6+1,66%91,5+1,1%92,3+1,54%91,6+0,44%
201290,68+2,46%91,290,190,1+2,85%90,5+2,72%90,9+2,36%91,2+1,9%
201188,5+1,43%89,587,687,6+0,34%88,1+0,92%88,8+2,3%89,5+2,17%
201087,25+1,1%87,686,887,3+2,11%87,3+1,04%86,8+0,35%87,6+0,92%
200986,3+5,4%86,885,585,5+6,74%86,4+6,14%86,5+5,1%86,8+3,7%
200881,88+4,87%83,780,180,1+4,03%81,4+5,44%82,3+4,57%83,7+5,42%
200778,07+4,2%79,47777+3,77%77,2+3,07%78,7+5,07%79,4+4,89%
200674,93+3,95%75,774,274,2+4,36%74,9+4,46%74,9+3,6%75,7+3,42%
200572,08+4,38%73,271,171,1+4,41%71,7+4,67%72,3+4,18%73,2+4,27%
200469,05+3,6%70,268,168,1+4,45%68,5+3,01%69,4+3,43%70,2+3,54%
200366,65+5,5%67,865,265,2+5,5%66,5+6,06%67,1+5,34%67,8+5,12%
200263,18+5,29%64,561,861,8+4,75%62,7+5,2%63,7+5,46%64,5+5,74%
200160+4,26%615959+3,87%59,6+4,2%60,4+4,14%61+4,81%
200057,55·58,256,856,857,25858,2

27 năm số liệu, đơn vị Index. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước. Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Chi phí nhân công châu Âu.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế