Tây Ban Nha

Tây Ban Nha kỳ Q1-2026 đạt 121,8 Index, theo Eurostat. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Chi phí nhân công châu Âu (Giá trị · Quý), với chuỗi số liệu đầy đủ từ Q1-2000 đến Q1-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: Eurostat

Cập nhật cuối: 27-07-2026 09:53

Chỉ tiêu này trong bảng Chi phí nhân công châu Âu

Chỉ tiêuQ1-2026Q4-2025Q3-2025Q2-2025Q1-2025Q4-2024Q3-2024Q2-2024Q1-2024Q4-2023
Dịch vụ
Tây Ban Nha121,8121,1119,7118,4117115,6115,4113,6112,6111,4
Hà Lan130,5129,2128,6126,5124,4122,6120,9119,6117,7

Tây Ban Nha theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtQ1Q2Q3Q4
2026121,8+2,31%121,8121,8121,8+4,1%···
2025119,05+4,16%121,1117117+3,91%118,4+4,23%119,7+3,73%121,1+4,76%
2024114,3+4,89%115,6112,6112,6+5,33%113,6+4,99%115,4+5,48%115,6+3,77%
2023108,98+6,01%111,4106,9106,9+4,5%108,2+6,39%109,4+6,11%111,4+7,01%
2022102,8+2,65%104,1101,7102,3+2,71%101,7+1,8%103,1+3%104,1+3,07%
2021100,15+0,18%10199,699,6+1,63%99,93,94%100,1+1,93%101+1,3%
202099,98+3,92%1049898+3,27%104+8,22%98,2+1,55%99,7+2,68%
201996,2+2,34%97,194,994,9+1,71%96,1+2,67%96,7+2,22%97,1+2,75%
201894+2,37%94,693,393,3+2,3%93,6+2,3%94,6+3,39%94,5+1,5%
201791,82+0,99%93,191,291,2+0,33%91,5+0,66%91,5+0,66%93,1+2,31%
201690,93+0,28%9190,990,9+0,22%90,9+0,55%90,9+0,11%91+0,22%
201590,68+0,58%90,890,490,7+1%90,4+0,11%90,8+0,22%90,8+1%
201490,15+0,06%90,689,889,80,11%90,3+0,89%90,60,11%89,90,44%
201390,1+0,08%90,789,589,90,88%89,5+0%90,7+1%90,3+0,22%
201290,03+0,22%90,789,590,7+1,91%89,50,44%89,80,11%90,10,44%
201189,83+3,01%90,58989+2,18%89,9+3,33%89,9+3,57%90,5+2,96%
201087,2+0,84%87,986,887,1+1,87%87+1,16%86,80,34%87,9+0,69%
200986,48+4,53%87,385,585,5+5,3%86+4,5%87,1+4,56%87,3+3,8%
200882,73+4,62%84,181,281,2+4,77%82,3+4,31%83,3+4,52%84,1+4,86%
200779,08+4,29%80,277,577,5+3,2%78,9+4,23%79,7+5,01%80,2+4,7%
200675,83+3,02%76,675,175,1+3,02%75,7+3,13%75,9+3,41%76,6+2,54%
200573,6+2,79%74,772,972,9+2,53%73,4+3,09%73,4+2,09%74,7+3,46%
200471,6+3,99%72,271,171,1+4,56%71,2+4,4%71,9+4,2%72,2+2,85%
200368,85+5,15%70,26868+6,25%68,2+5,25%69+4,07%70,2+5,09%
200265,48+5,31%66,86464+5,44%64,8+5,02%66,3+5,07%66,8+5,7%
200162,18+4,89%63,260,760,7+4,12%61,7+4,4%63,1+6,05%63,2+4,98%
200059,28·60,258,358,359,159,560,2

27 năm số liệu, đơn vị Index. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước. Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Chi phí nhân công châu Âu.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế