Hà Lan

Hà Lan kỳ Q4-2025 đạt 130,5 Index, theo Eurostat. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Chi phí nhân công châu Âu (Giá trị · Quý), với chuỗi số liệu đầy đủ từ Q1-1999 đến Q4-2025. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: Eurostat

Cập nhật cuối: 27-07-2026 09:53

Chỉ tiêu này trong bảng Chi phí nhân công châu Âu

Chỉ tiêuQ4-2025Q3-2025Q2-2025Q1-2025Q4-2024Q3-2024Q2-2024Q1-2024Q4-2023Q3-2023
Dịch vụ
Hà Lan130,5129,2128,6126,5124,4122,6120,9119,6117,7115
Bỉ122,3121,4119,9119,1118,3117,4117116,3

Hà Lan theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtQ1Q2Q3Q4
2025128,7+5,6%130,5126,5126,5+5,77%128,6+6,37%129,2+5,38%130,5+4,9%
2024121,88+6,02%124,4119,6119,6+5,93%120,9+5,87%122,6+6,61%124,4+5,69%
2023114,95+6,56%117,7112,9112,9+6,91%114,2+6,33%115+6,19%117,7+6,81%
2022107,88+5,3%110,2105,6105,6+6,67%107,4+7,19%108,3+1,4%110,2+6,17%
2021102,45+2,48%106,899995,44%100,2+7,4%106,8+3,49%103,8+5,17%
202099,98+1,96%104,793,3104,7+8,39%93,35,09%103,2+6,06%98,71,3%
201998,05+3,21%10096,696,6+2,77%98,3+3,47%97,3+2,31%100+4,28%
201895+2,56%95,99494+2,51%95+3,15%95,1+2,59%95,9+2,02%
201792,63+1,09%9491,791,7+0,22%92,1+1,43%92,7+0,43%94+2,29%
201691,63+0,94%92,390,891,5+1,22%90,80,33%92,3+1,65%91,9+1,21%
201590,78+0,17%91,190,490,4+0,89%91,10,44%90,8+1%90,80,77%
201490,63+1,46%91,589,689,6+0,11%91,5+2,92%89,90,11%91,5+2,92%
201389,32+1,74%9088,989,5+3,35%88,9+1,72%90+2,27%88,90,34%
201287,8+2,39%89,286,686,6+1,76%87,4+0,81%88+3,29%89,2+3,72%
201185,75+2,48%86,785,185,1+2,41%86,7+3,21%85,2+2,28%86+2,02%
201083,68+1,86%84,383,183,1+1,96%84+1,82%83,3+1,09%84,3+2,55%
200982,15+1,64%82,581,581,5+1,37%82,5+2,87%82,4+1,6%82,2+0,74%
200880,83+3,82%81,680,280,4+4,69%80,2+4,84%81,1+4,24%81,6+1,62%
200777,85+3,59%80,376,576,8+4,21%76,5+1,32%77,8+3,6%80,3+5,24%
200675,15+1,38%76,373,773,7+0,41%75,5+1,34%75,1+0,94%76,3+2,83%
200574,13+2,56%74,573,473,4+2,37%74,5+3,04%74,4+2,62%74,2+2,2%
200472,28+1,55%72,671,771,7+1,99%72,3+1,97%72,5+1,4%72,6+0,83%
200371,18+3,98%7270,370,3+2,93%70,9+3,81%71,5+4,38%72+4,8%
200268,45+5,23%68,768,368,3+6,39%68,3+5,89%68,5+4,26%68,7+4,41%
200165,05+2,93%65,864,264,2+3,05%64,5+4,37%65,7+2,02%65,8+2,33%
200063,2+4,77%64,461,862,3+4,88%61,8+3%64,4+6,27%64,3+4,89%
199960,33·61,359,459,46060,661,3

27 năm số liệu, đơn vị Index. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước. Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Chi phí nhân công châu Âu.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế