Hà Lan

Hà Lan kỳ Q4-2025 đạt 127,1 Index, theo Eurostat. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Chi phí nhân công châu Âu (Giá trị · Quý), với chuỗi số liệu đầy đủ từ Q1-1999 đến Q4-2025. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: Eurostat

Cập nhật cuối: 27-07-2026 09:53

Chỉ tiêu này trong bảng Chi phí nhân công châu Âu

Chỉ tiêuQ4-2025Q3-2025Q2-2025Q1-2025Q4-2024Q3-2024Q2-2024Q1-2024Q4-2023Q3-2023
Công nghiệp
Hà Lan127,1126,9126122,6122,3120,4117,4117,5115,6112,6
Bỉ124122,7121,7120,7119,6118,6118117,1

Hà Lan theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtQ1Q2Q3Q4
2025125,65+5,23%127,1122,6122,6+4,34%126+7,33%126,9+5,4%127,1+3,92%
2024119,4+5,97%122,3117,4117,5+6,24%117,4+4,92%120,4+6,93%122,3+5,8%
2023112,68+6,12%115,6110,6110,6+6,86%111,9+5,87%112,6+5,23%115,6+6,54%
2022106,18+4,66%108,5103,5103,5+4,65%105,7+7,75%107+1,42%108,5+5,03%
2021101,45+1,45%105,598,198,92,85%98,1+3,15%105,5+2,63%103,3+2,99%
2020100+4,33%102,895,1101,8+7,95%95,11,45%102,8+8,67%100,3+2,35%
201995,85+2,76%9894,394,3+1,51%96,5+3,21%94,6+1,5%98+4,81%
201893,28+2,61%93,592,992,9+3,22%93,5+3,43%93,2+2,76%93,5+1,08%
201790,9+1,45%92,59090+0,67%90,4+1,35%90,7+0,67%92,5+3,12%
201689,6+2,14%90,189,289,4+2,52%89,2+1,25%90,1+2,85%89,7+1,93%
201587,73−0,17%88,187,287,2+1,16%88,10,68%87,6+0,69%881,79%
201487,88+3,99%89,686,286,2+2,01%88,7+5,22%87+2,59%89,6+6,16%
201384,5+0,66%84,884,384,5+2,67%84,3+1,08%84,8+0,12%84,41,17%
201283,95+3,2%85,482,382,3+1,6%83,4+1,96%84,7+4,96%85,4+4,27%
201181,35+3,14%81,980,781+3,18%81,8+3,15%80,7+3,07%81,9+3,15%
201078,88−3,19%79,478,378,52,48%79,32,22%78,34,86%79,43,17%
200981,48+5,74%82,380,580,5+4,95%81,1+5,74%82,3+6,74%82+5,53%
200877,05+5,73%77,776,776,7+6,97%76,7+6,53%77,1+5,76%77,7+3,74%
200772,88+2,82%74,971,771,7+2,43%72+1,27%72,9+2,82%74,9+4,76%
200670,88+2,42%71,57070+2,19%71,1+2,45%70,9+2,01%71,5+3,03%
200569,2+1,8%69,568,568,5+1,18%69,4+2,81%69,5+1,76%69,4+1,46%
200467,98+3,9%68,467,567,7+5,62%67,5+4,01%68,3+3,48%68,4+2,55%
200365,43+3,64%66,764,164,1+3,22%64,9+3,67%66+3,94%66,7+3,73%
200263,13+5,47%64,362,162,1+4,37%62,6+6,1%63,5+5,31%64,3+6,11%
200159,85+1,66%60,65959,5+2,06%59+2,25%60,3+1,17%60,6+1,17%
200058,88+4,95%59,957,758,3+5,62%57,7+3,04%59,6+5,3%59,9+5,83%
199956,1·56,655,255,25656,656,6

27 năm số liệu, đơn vị Index. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước. Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Chi phí nhân công châu Âu.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế