Tây Ban Nha

Tây Ban Nha kỳ Q1-2026 đạt 120,7 Index, theo Eurostat. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Chi phí nhân công châu Âu (Giá trị · Quý), với chuỗi số liệu đầy đủ từ Q1-2000 đến Q1-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: Eurostat

Cập nhật cuối: 27-07-2026 09:53

Chỉ tiêu này trong bảng Chi phí nhân công châu Âu

Chỉ tiêuQ1-2026Q4-2025Q3-2025Q2-2025Q1-2025Q4-2024Q3-2024Q2-2024Q1-2024Q4-2023
Tổng chi phí nhân công
Tây Ban Nha120,7118,4116,7116,3115114,1114112,1111,1110,1
Hà Lan129,7129,3127,8126,9125,1123,7121,5119,3118,6116,7

Tây Ban Nha theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtQ1Q2Q3Q4
2026120,7+3,52%120,7120,7120,7+4,96%···
2025116,6+3,35%118,4115115+3,51%116,3+3,75%116,7+2,37%118,4+3,77%
2024112,82+4,35%114,1111,1111,1+4,61%112,1+4,18%114+4,97%114,1+3,63%
2023108,13+5,28%110,1106,2106,2+4,32%107,6+5,49%108,6+5,74%110,1+5,56%
2022102,7+2,75%104,3101,8101,8+2,21%102+2,41%102,7+2,7%104,3+3,68%
202199,95−0,05%100,699,699,6+1,74%99,63,68%100+1,21%100,6+0,7%
2020100+4,49%103,497,997,9+3,6%103,4+8,27%98,8+2,81%99,9+3,31%
201995,7+2,9%96,794,594,5+2,49%95,5+3,35%96,1+2,56%96,7+3,2%
201893+1,53%93,792,292,2+1,1%92,4+0,98%93,7+2,52%93,7+1,52%
201791,6+0,44%92,391,291,2+0,33%91,50,11%91,4+0,22%92,3+1,32%
201691,2+0,36%91,690,990,9+0,22%91,6+0,99%91,2+0,33%91,10,11%
201590,88+0,78%91,290,790,7+0,89%90,7+0,55%90,9+0,44%91,2+1,22%
201490,18+0,56%90,589,989,9+0,56%90,2+1,01%90,5+0,44%90,1+0,22%
201389,67+0,56%90,189,389,40,89%89,30,22%90,1+0,33%89,9+3,1%
201289,18−0,14%90,287,290,2+1,92%89,5+0,45%89,8+0,34%87,23,22%
201189,3+1,82%90,188,588,5+0,91%89,1+1,37%89,5+2,52%90,1+2,5%
201087,7+0,43%87,987,387,7+1,74%87,9+1,03%87,30,8%87,90,23%
200987,32+4,61%88,186,286,2+5,25%87+4,82%88+4,76%88,1+3,65%
200883,48+4,7%8581,981,9+4,73%83+4,67%84+4,48%85+4,94%
200779,73+4,87%8178,278,2+4,13%79,3+4,62%80,4+5,65%81+5,06%
200676,02+3,01%77,175,175,1+3,02%75,8+3,13%76,1+2,98%77,1+2,94%
200573,8+3,29%74,972,972,9+3,11%73,5+3,38%73,9+3,07%74,9+3,6%
200471,45+4,27%72,370,770,7+5,05%71,1+4,56%71,7+4,22%72,3+3,29%
200368,53+5,71%7067,367,3+6,32%68+5,75%68,8+4,88%70+5,9%
200264,82+5,19%66,163,363,3+4,8%64,3+5,07%65,6+5,3%66,1+5,59%
200161,62+4,32%62,660,460,4+3,6%61,2+4,08%62,3+5,06%62,6+4,51%
200059,07·59,958,358,358,859,359,9

27 năm số liệu, đơn vị Index. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước. Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Chi phí nhân công châu Âu.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế